plash

/plæʃ/
Học thuật
Thân thiện
plash

The mother splashed the baby's face with water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng nước vỗ, tiếng nước bắn: Âm thanh ngắn, nhẹ của nước bị khuấy động hoặc rơi xuống.
    • Vũng nước nhỏ, vũng lầy nhỏ: Một vũng nước nông, thường tạm thời, trên mặt đất.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm nước bắn tung tóe, vỗ nước: Hành động làm cho nước bắn lên hoặc tạo ra âm thanh bì bõm bằng cách đập, đá hoặc ném vật đó vào nước.
    • Làm vấy bẩn, làm bắn tung tóe (chất lỏng, bùn): Làm cho chất lỏng hoặc bùn bắn ra dính vào bề mặt nào đó.
  3. Nội động từ:

    • Bắn tung tóe, vỗ bì bõm: (Nước, chất lỏng) di chuyển rơi xuống tạo ra âm thanh giọt bắn.
    • Lội bì bõm: Di chuyển qua nước hoặc bùn một cách nặng nề, tạo ra âm thanh làm nước bắn lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The only sound was the gentle plash of the oars. (Âm thanh duy nhấttiếng nước vỗ nhẹ nhàng của những mái chèo.)
    • After the rain, the path was full of muddy plashes. (Sau cơn mưa, con đường đầy những vũng lầy lội.)
  • Động từ (Ngoại động từ):

    • The child plashed the water with his hands. (Đứa trẻ vỗ nước bằng tay.)
    • The car plashed mud all over my clothes. (Chiếc xe làm bắn bùn lên khắp quần áo tôi.)
  • Động từ (Nội động từ):

    • Raindrops plashed against the window. (Những giọt mưa rơi lộp bộp vào cửa sổ.)
    • We plashed through the puddles on our way home. (Chúng tôi lội bì bõm qua những vũng nước trên đường về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To plash down": (Về tàu vũ trụ, phi thuyền) hạ cánh xuống biển.
    • The capsule plashed down safely in the ocean. (Khoang tàu đã hạ cánh an toàn xuống đại dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Splash (động từ/danh từ): Từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự "plash", chỉ sự bắn tung tóe mạnh hơn hoặc một vết bẩn do chất lỏng gây ra.
  • Pleach (động từ): Một nghĩa cổ chuyên biệt của "plash", có nghĩa đan hoặc ken các cành cây lại với nhau để tạo hàng rào.
    • They pleached the branches to form a living fence. (Họ ken các cành cây để tạo thành một hàng rào sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (âm thanh): Splash, lap, burble.
  • Danh từ (vũng nước): Puddle, pool.
  • Động từ: Splash, spatter, paddle, wade.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plash about/around: Lội, nghịch nước một cách vui vẻ.
    • The dogs were plashing about in the stream. (Những chú chó đang lội nghịch nước trong con suối.)
Lưu ý
  • "Plash" một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "splash" được sử dụng thay thế với ý nghĩa tương tự nhưng mạnh mẽ rõ ràng hơn.
  • Nghĩa "pleach" (ken cành) của "plash" rất hiếm gặp thường chỉ thấy trong văn học hoặc các văn bản về làm vườn cổ điển.
plash

The mother splashed the baby's face with water.

danh từ
  1. vũng lầy, vũng nước
  2. tiếng vỗ bì bõm, tiếng đập bộp (sóng, mái chèo khua nước...), tiếng rơi tõm (xuống nước)
  3. cái nhảy tõm, cái rơi tõm (xuống nước)
  4. vết vấy (bùn, máu...)
ngoại động từ
  1. vỗ bì bõm, đập bộp (mặt nước)
  2. vấy tung toé, làm bắn tung toé (nước, bùn...)
nội động từ
  1. vấy tung toé, bắn tung toé
  2. ((thường) + through, into) lội bì bõm (trong vũng lấy); roi tõm xuống, nhảy tõm xuống (ao...)
ngoại động từ
  1. vít xuống ken (cành cây nhỏ...) thành hàng rào
  2. ken cành nhỏ làm (hàng rào)