plash
/plæʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng nước vỗ, tiếng nước bắn: Âm thanh ngắn, nhẹ của nước bị khuấy động hoặc rơi xuống.
- Vũng nước nhỏ, vũng lầy nhỏ: Một vũng nước nông, thường là tạm thời, trên mặt đất.
Ngoại động từ:
- Làm nước bắn tung tóe, vỗ nước: Hành động làm cho nước bắn lên hoặc tạo ra âm thanh bì bõm bằng cách đập, đá hoặc ném vật gì đó vào nước.
- Làm vấy bẩn, làm bắn tung tóe (chất lỏng, bùn): Làm cho chất lỏng hoặc bùn bắn ra và dính vào bề mặt nào đó.
Nội động từ:
- Bắn tung tóe, vỗ bì bõm: (Nước, chất lỏng) di chuyển và rơi xuống tạo ra âm thanh và giọt bắn.
- Lội bì bõm: Di chuyển qua nước hoặc bùn một cách nặng nề, tạo ra âm thanh và làm nước bắn lên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The only sound was the gentle plash of the oars. (Âm thanh duy nhất là tiếng nước vỗ nhẹ nhàng của những mái chèo.)
- After the rain, the path was full of muddy plashes. (Sau cơn mưa, con đường đầy những vũng lầy lội.)
Động từ (Ngoại động từ):
- The child plashed the water with his hands. (Đứa trẻ vỗ nước bằng tay.)
- The car plashed mud all over my clothes. (Chiếc xe làm bắn bùn lên khắp quần áo tôi.)
Động từ (Nội động từ):
- Raindrops plashed against the window. (Những giọt mưa rơi lộp bộp vào cửa sổ.)
- We plashed through the puddles on our way home. (Chúng tôi lội bì bõm qua những vũng nước trên đường về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To plash down": (Về tàu vũ trụ, phi thuyền) hạ cánh xuống biển.
- The capsule plashed down safely in the ocean. (Khoang tàu đã hạ cánh an toàn xuống đại dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Splash (động từ/danh từ): Từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự "plash", chỉ sự bắn tung tóe mạnh hơn hoặc một vết bẩn do chất lỏng gây ra.
- Pleach (động từ): Một nghĩa cổ và chuyên biệt của "plash", có nghĩa là đan hoặc ken các cành cây lại với nhau để tạo hàng rào.
- They pleached the branches to form a living fence. (Họ ken các cành cây để tạo thành một hàng rào sống.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (âm thanh): Splash, lap, burble.
- Danh từ (vũng nước): Puddle, pool.
- Động từ: Splash, spatter, paddle, wade.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Plash about/around: Lội, nghịch nước một cách vui vẻ.
- The dogs were plashing about in the stream. (Những chú chó đang lội nghịch nước trong con suối.)
Lưu ý
- "Plash" là một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "splash" được sử dụng thay thế với ý nghĩa tương tự nhưng mạnh mẽ và rõ ràng hơn.
- Nghĩa "pleach" (ken cành) của "plash" rất hiếm gặp và thường chỉ thấy trong văn học hoặc các văn bản về làm vườn cổ điển.
danh từ
- vũng lầy, vũng nước
- tiếng vỗ bì bõm, tiếng đập bì bộp (sóng, mái chèo khua nước...), tiếng rơi tõm (xuống nước)
- cái nhảy tõm, cái rơi tõm (xuống nước)
- vết vấy (bùn, máu...)
ngoại động từ
- vỗ bì bõm, đập bì bộp (mặt nước)
- vấy tung toé, làm bắn tung toé (nước, bùn...)
nội động từ
- vấy tung toé, bắn tung toé
- ((thường) + through, into) lội bì bõm (trong vũng lấy); roi tõm xuống, nhảy tõm xuống (ao...)
ngoại động từ
- vít xuống và ken (cành cây nhỏ...) thành hàng rào
- ken cành nhỏ làm (hàng rào)