unbraid
/'ʌn'breid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tháo, gỡ, tách ra (những sợi đã được tết, bện lại với nhau): Hành động làm cho một vật (thường là tóc, dây, ruy băng) đã được tết thành bím trở lại trạng thái các sợi riêng lẻ, rời rạc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- She carefully unbraided her long hair before washing it. (Cô ấy cẩn thận gỡ bím tóc dài của mình trước khi gội đầu.)
- The sailor unbraided the old rope to use the individual strands for repairs. (Người thủy thủ tách sợi của sợi dây cũ để dùng từng sợi nhỏ cho việc sửa chữa.)
- After the performance, the dancers unbraided the colorful ribbons from the maypole. (Sau buổi biểu diễn, các vũ công tháo những dải ruy băng đầy màu sắc ra khỏi cột trung tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unbraid a story" (nghĩa ẩn dụ): Làm sáng tỏ, gỡ rối một câu chuyện phức tạp bằng cách phân tích từng chi tiết, giống như tách từng sợi ra khỏi một bím tóc.
- The detective tried to unbraid the suspect's complicated alibi. (Viên thám tử cố gắng làm sáng tỏ lời khai ngoại phạm phức tạp của nghi phạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Braid (động từ): Tết, bện.
- She knows how to braid her own hair. (Cô ấy biết cách tết tóc của chính mình.)
- Unravel (động từ): Tháo ra, gỡ rối (có thể dùng cho cả vật thể lẫn tình huống phức tạp).
- The knitting yarn began to unravel. (Sợi len đan bắt đầu bị tuột ra.)
- Untwist (động từ): Vặn ngược lại, tháo ra (vật đã được xoắn).
- He untwisted the wire to straighten it. (Anh ấy vặn ngược sợi dây kim loại để làm nó thẳng ra.)
Từ đồng nghĩa
- Unweave: Tháo ra (thứ đã được dệt).
- Disentangle: Gỡ rối, tách ra (khỏi sự rối bù).
- Unplait: Tháo bím (cùng nghĩa trực tiếp với "unbraid").
Từ trái nghĩa
- Braid: Tết, bện.
- Plait: Tết thành bím.
- Weave: Dệt, đan.
ngoại động từ
- tách sợi ra (của một cái dây)