gratifying
/'grætifaiiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm hài lòng, làm thỏa mãn: Cảm giác hoặc trải nghiệm mang lại sự hài lòng sâu sắc, vui sướng hoặc cảm giác thành tựu.
- Làm vừa lòng, làm vui lòng: Điều gì đó đáp ứng được mong đợi hoặc ước muốn, tạo ra cảm giác dễ chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Receiving positive feedback from the teacher was very gratifying. (Nhận được phản hồi tích cực từ giáo viên thật sự rất làm hài lòng.)
- It is gratifying to see all our hard work finally pay off. (Thật vừa lòng khi thấy tất cả sự chăm chỉ của chúng tôi cuối cùng cũng được đền đáp.)
- She found the volunteer work deeply gratifying. (Cô ấy thấy công việc tình nguyện vô cùng làm thỏa mãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a gratifying experience": một trải nghiệm làm thỏa mãn.
- Helping others can be a gratifying experience. (Giúp đỡ người khác có thể là một trải nghiệm làm thỏa mãn.)
"gratifying result": kết quả làm hài lòng.
- The team celebrated the gratifying result of their project. (Nhóm đã ăn mừng kết quả làm hài lòng từ dự án của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Gratify (động từ): làm hài lòng, làm thỏa mãn.
- The award will gratify his lifelong efforts. (Giải thưởng sẽ làm thỏa mãn những nỗ lực cả đời của ông ấy.)
Gratification (danh từ): sự hài lòng, sự thỏa mãn.
- He felt a sense of gratification after completing the marathon. (Anh ấy cảm thấy một cảm giác thỏa mãn sau khi hoàn thành cuộc chạy marathon.)
Từ đồng nghĩa
- Satisfying: làm thỏa mãn.
- Pleasing: làm vui lòng, làm hài lòng.
- Rewarding: đáng giá, mang lại cảm giác được đền đáp.
Thành ngữ liên quan
- "Sweet revenge" (một dạng thành ngữ thể hiện sự "gratifying" theo nghĩa tiêu cực): sự trả thù ngọt ngào (hành động trả thù mang lại cảm giác thỏa mãn, hả hê).
- Winning against his old rival was a sweet revenge. (Chiến thắng đối thủ cũ của anh ta là một sự trả thù ngọt ngào.)
tính từ
- làm hài lòng, làm vừa lòng