enjoyable
/in'dʤɔiəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mang lại sự thích thú, vui vẻ, hoặc hài lòng: "Enjoyable" mô tả một thứ gì đó mang lại cảm giác dễ chịu, thú vị hoặc làm cho người ta cảm thấy hài lòng khi trải nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We had an enjoyable dinner with old friends. (Chúng tôi đã có một bữa tối thú vị với những người bạn cũ.)
- The movie was very enjoyable, with a good story and funny moments. (Bộ phim rất thú vị, với cốt truyện hay và những khoảnh khắc hài hước.)
- I find gardening to be an enjoyable hobby. (Tôi thấy làm vườn là một sở thích thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "make something enjoyable": làm cho cái gì đó trở nên thú vị.
- Good music can make a long drive more enjoyable. (Âm nhạc hay có thể làm cho một chuyến đi dài trở nên thú vị hơn.)
- "find something enjoyable": thấy cái gì đó thú vị.
- Not everyone finds classical music enjoyable. (Không phải ai cũng thấy nhạc cổ điển thú vị.)
Biến thể và từ gần giống
- Enjoy (động từ): thưởng thức, thích thú.
- I enjoy reading books. (Tôi thích đọc sách.)
- Enjoyment (danh từ): sự thích thú, niềm vui thú.
- She gets a lot of enjoyment from her work. (Cô ấy nhận được nhiều niềm vui từ công việc của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Pleasant: dễ chịu, vui vẻ.
- Pleasurable: mang lại khoái cảm, thú vị.
- Entertaining: giải trí, làm vui.
- Delightful: tuyệt vời, làm thích thú.
Từ trái nghĩa
- Unpleasant: khó chịu.
- Boring: nhàm chán.
- Tedious: tẻ nhạt, chán ngắt.
- Miserable: khổ sở, đau khổ.
tính từ
- thú vị, thích thú
- an enjoyable eveningmột buổi tối thú vị