enjoyable

/in'dʤɔiəbl/
tính từ
  1. thú vị, thích thú
    • an enjoyable evening
      một buổi tối thú vị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "enjoyable"

Từ có nhắc đến "enjoyable"

enjoyable
Reading a good book is an enjoyable way to spend an afternoon.