pleinement

Học thuật
Thân thiện
pleinement

Il est pleinement satisfait de son travail.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Hoàn toàn, trọn vẹn, đầy đủ: "pleinement" diễn tả một trạng thái, hành động hoặc phẩm chất được thực hiện hoặc đạt đến mức độ tối đa, không thiếu sót.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Je suis pleinement satisfait de votre travail. (Tôi hoàn toàn hài lòng với công việc của bạn.)
    • Elle profite pleinement de ses vacances. ( ấy tận hưởng kỳ nghỉ của mình một cách trọn vẹn.)
    • Il assume pleinement ses responsabilités. (Anh ấy đảm nhận trách nhiệm của mình một cách đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir en pleine connaissance de cause": Hành động với đầy đủ hiểu biết (về hậu quả).

    • Il a pris cette décision en pleine connaissance de cause. (Anh ta đã đưa ra quyết định này với đầy đủ hiểu biết.)
  • "Être pleinement conscient de...": Hoàn toàn ý thức về...

    • Je suis pleinement conscient des risques. (Tôi hoàn toàn ý thức được những rủi ro.)
Biến thể từ gần giống
  • Plein, pleine (tính từ): Đầy, tràn đầy, toàn bộ.

    • un verre plein d'eau (một cốc nước đầy)
    • en pleine nuit (vào giữa đêm, lúc nửa đêm)
  • Pleintude (danh từ giống cái): Sự đầy đủ, sự trọn vẹn.

    • la plénitude de ses moyens (sự trọn vẹn về khả năng của mình)
Từ đồng nghĩa
  • Complètement: hoàn toàn, đầy đủ.
  • Totalement: toàn bộ, hoàn toàn.
  • Entièrement: trọn vẹn, toàn bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "pleinement" là phó từ, không phải động từ. Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "plein".)

Thành ngữ liên quan
  • À pleins poumons: Hết sức, hết hơi (thường dùng với động từ "crier" - la hét).

    • Il a crié à pleins poumons. (Anh ta đã la hét hết sức.)
  • En plein + [danh từ]: Ngay giữa, đúng vào lúc.

    • en plein hiver (giữa mùa đông)
    • en plein travail (đang lúc làm việc)
pleinement

Il est pleinement satisfait de son travail.

phó từ
  1. hoàn toàn, trọn vẹn
    • Être pleinement satisfait
      được thỏa mãn hoàn toàn