pleura

/'pluərə/
danh từ, số nhiều pleurae /'pluəri:/
  1. (giải phẫu) màng phổi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "pleura"

pleura
The doctor examines the patient's pleura on the medical scan.