pleuvoir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ không ngôi (Verbe impersonnel):
    • Mưa: Dùng để chỉ hiện tượng nước rơi từ trên trời xuống. Đâycách dùng phổ biến nhất, luôn đi với chủ ngữ giả "il" ().
    • Rơi xuống như mưa, dồn dập đến: Dùng theo nghĩa bóng để diễn tả một cái gì đó rơi xuống hoặc đến với số lượng rất nhiều, liên tục.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ không ngôi (nghĩa đen - mưa):

    • Il pleut. (Trời đang mưa.)
    • Regarde, il commence à pleuvoir. (Nhìn kìa, trời bắt đầu mưa rồi.)
  • Động từ không ngôi (nghĩa bóng):

    • Les critiques pleuvent sur le nouveau film. (Những lời chỉ trích dồn dập giáng xuống bộ phim mới.)
    • Les cadeaux pleuvaient pour son anniversaire. (Những món quà đến dồn dập nhân dịp sinh nhật của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pleuvoir des cordes" / "pleuvoir à verse" / "pleuvoir à seaux" / "pleuvoir à torrents": Mưa như trút nước, mưa xối xả.

    • Il pleut des cordes, prends un parapluie ! (Trời mưa như trút nước, hãy lấy đi!)
    • Dehors, il pleut à torrents. (Bên ngoài, trời mưa xối xả.)
  • "comme s'il en pleuvait": Nhiều lắm, tràn trề, dư thừa.

    • Dans cette région, les fruits poussent comme s'il en pleuvait. (Ở vùng này, trái cây mọc nhiều vô kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Pluie (danh từ giống cái): Cơn mưa, mưa.

    • La pluie est forte ce soir. (Cơn mưa tối nay rất to.)
  • Pluvieux / Pluvieuse (tính từ): mưa, nhiều mưa.

    • Un temps pluvieux. (Thời tiết mưa nhiều.)
    • Une journée pluvieuse. (Một ngày mưa.)
  • Pluviôse (danh từ giống đực): Tháng mưa (tháng thứ 5 trong lịch Cộng hòa Pháp, từ 20/1 đến 18/2).

Từ đồng nghĩa
  • Tomber (động từ): Rơi xuống. (Có thể dùng trong ngữ cảnh "La pluie tombe." - Mưa đang rơi.)
  • Déferler (động từ): Tràn đến, ập đến. (Dùng cho nghĩa bóng, ví dụ: Les questions déferlent.)
Thành ngữ liên quan
  • "Après la pluie, le beau temps": Sau cơn mưa, trời lại sáng. (Chỉ sau những khó khăn sẽ đến những điều tốt đẹp.)
  • "Pleuvoir sur le mouillé": Mưa trên chỗ đã ướt. (Chỉ việc thêm rắc rối vào một tình huống đã tồi tệ sẵn.)
  • "Êtresous une bonne / mauvaise étoile": Sinh ra dưới một ngôi sao tốt/xấu. (Tương đương với "sinh ra đã sướng/khổ", không trực tiếp dùng "pleuvoir" nhưng liên quan đến thời tiết số phận.)
động từ không ngôi
  1. mưa
    • comme s'il en pleuvait
      nhiều lắm, tràn trề
    • il pleut à seaux; il pleut à torrents; il pleut à verse
      mưa như trút nước
    • il pleut comme vache qui pisse
      xem pisser
nội động từ
  1. rơi xuống như mưa
    • Les obus pleuvent sur le champ de bataille
      đạn pháo rơi xuống chiến trường như mưa
  2. đến dồn dập
    • Les faveurs pleuvent
      ân huệ dồn dập đến

Từ gần giống

Từ chứa "pleuvoir"