pliantness

pliantness

He demonstrated his pliantness by adapting to the new team's methods.

Định nghĩa

Danh từ: Tính chất hoặc trạng thái mềm dẻo, dễ uốn nắn, dễ thích nghi.

  • Tính mềm dẻo về thể chất: Khả năng của một vật liệu hoặc cơ thể có thể bị uốn cong, xoắn hoặc thay đổi hình dạng không bị gãy hoặc hư hỏng.
  • Tính linh hoạt về tinh thần hoặc tính cách: Khả năng thích nghi dễ dàng với các hoàn cảnh mới, sẵn sàng thay đổi ý kiến hoặc hành vi để phù hợp với tình huống.
dụ sử dụng
  • (Tính mềm dẻo của tre non khiến lý tưởng để đan rổ.)
  • (Tính linh hoạt của ấy trong các cuộc đàm phán đã giúp nhóm đạt được thỏa hiệp một cách nhanh chóng.)
  • (Anh ấy được coi trọng sự đáng tin cậy tính mềm dẻo, luôn thích nghi với những thách thức mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moral pliantness": Tính linh hoạt về đạo đức, thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự dễ dàng thay đổi nguyên tắc đạo đức.

    • His moral pliantness led him to compromise his values for personal gain. (Tính linh hoạt về đạo đức của anh ta đã khiến anh ta thỏa hiệp các giá trị của mình lợi ích cá nhân.)
  • "Pliantness of the organization": Tính linh hoạt của tổ chức, khả năng thích ứng với thay đổi.

    • The company's pliantness allowed it to survive the economic downturn. (Tính linh hoạt của công ty đã cho phép tồn tại qua cuộc suy thoái kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Pliant (adj): mềm dẻo, dễ uốn nắn.
    • The pliant branches swayed in the wind. (Những cành cây mềm dẻo đung đưa trong gió.)
  • Pliably (adv): một cách mềm dẻo.
    • The wire bent pliably under the pressure. (Sợi dây uốn cong một cách mềm dẻo dưới áp lực.)
  • Pliability (n): tính dễ uốn nắn, tính linh hoạt (từ đồng nghĩa gần với "pliantness", thường dùng thay thế).
Từ đồng nghĩa
  • Flexibility: tính linh hoạt.
  • Suppleness: tính mềm dẻo, uyển chuyển.
  • Adaptability: khả năng thích nghi.
  • Malleability: tính dễ uốn nắn (thường dùng cho kim loại, hoặc ẩn dụ cho tính cách).
Các cụm từ liên quan
  • Pliantness of character: tính linh hoạt của tính cách.
    • His pliantness of character made him a good diplomat. (Tính linh hoạt trong tính cách của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà ngoại giao giỏi.)
Thành ngữ liên quan
  • Bend like a reed: uốn cong như cây sậy (ẩn dụ cho tính mềm dẻo, dễ thích nghi).
    • She bends like a reed in the wind, adapting to every situation. ( ấy uốn cong như cây sậy trong gió, thích nghi với mọi tình huống.)