plicated
/'plaikit/ Cách viết khác : (plicated) /'plaikeitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nếp gấp, có nếp uốn: "plicated" mô tả một cấu trúc hoặc bề mặt có nhiều nếp gấp, nếp uốn phức tạp, thường được tạo ra một cách tự nhiên.
- Có cấu trúc gấp nếp: Thuật ngữ chuyên ngành dùng trong sinh vật học và địa chất để chỉ các đặc điểm hình thái hoặc cấu trúc đá bị uốn thành nhiều lớp, nhiều nếp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plicated surface of the leaf helps it absorb more sunlight. (Bề mặt có nếp gấp của chiếc lá giúp nó hấp thụ nhiều ánh sáng mặt trời hơn.)
- Geologists study plicated rock formations to understand mountain-building processes. (Các nhà địa chất nghiên cứu các thành tạo đá uốn nếp để hiểu các quá trình kiến tạo núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"plicated structure": cấu trúc gấp nếp.
- The fossil showed a beautifully plicated structure. (Hóa thạch cho thấy một cấu trúc gấp nếp tuyệt đẹp.)
"plicated morphology": hình thái học có nếp gấp.
- This species of fungus is known for its plicated morphology. (Loài nấm này được biết đến với hình thái học có nếp gấp.)
Biến thể và từ gần giống
Plicate (adj): (dạng tính từ cơ bản) có nếp gấp, xếp nếp.
- The plicate cap of the mushroom is its distinctive feature. (Mũ nấm có nếp gấp là đặc điểm dễ nhận dạng của nó.)
Plication (n): sự tạo nếp, sự uốn nếp; hoặc chính nếp gấp đó.
- The plication of the sedimentary layers indicates intense tectonic pressure. (Sự uốn nếp của các lớp trầm tích cho thấy áp lực kiến tạo dữ dội.)
Từ đồng nghĩa
- Folded: đã được gấp lại, có nếp gấp.
- Corrugated: có dạng gợn sóng, có rãnh (thường chỉ bề mặt nhân tạo).
- Wrinkled: nhăn nheo (thường dùng cho da, vải).
Lưu ý sử dụng
- "Plicated" là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, học thuật về sinh học, địa chất hoặc hình thái học. Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này thường mô tả các đặc điểm tự nhiên, không phải do con người tạo ra một cách cố ý.
tính từ
- (sinh vật học); (địa lý,địa chất) uốn nếp