plomberie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nghề làm đồ chì; xưởng làm đồ chì: Chỉ nghề nghiệp hoặc cơ sở sản xuất, gia công các vật dụng bằng chì.
- Nghề đặt ống (dẫn nước, dẫn khí): Chỉ nghề nghiệp hoặc công việc lắp đặt, sửa chữa hệ thống đường ống, đặc biệt là trong các tòa nhà.
- Hệ thống ống dẫn (nước, khí): Chỉ toàn bộ hệ thống đường ống và các thiết bị liên quan (như vòi nước, bồn rửa) trong một công trình.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy học nghề thợ ống nước từ cha mình.)
- (Hệ thống ống nước của ngôi nhà cũ này cần phải được làm lại toàn bộ.)
- (Hệ thống ống dẫn không còn tốt nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire de la plomberie": Làm công việc thợ sửa ống nước.
- Mon voisin peut faire de la plomberie, il va nous aider. (Hàng xóm của tôi biết làm nghề thợ ống nước, anh ấy sẽ giúp chúng tôi.)
- "Problème de plomberie": Vấn đề, sự cố về đường ống nước.
- Nous avons un problème de plomberie dans la salle de bain. (Chúng tôi có một sự cố về đường ống nước trong phòng tắm.)
Biến thể và từ liên quan
- Plombier (danh từ giống đực): Thợ sửa ống nước, thợ hàn chì.
- Il faut appeler un plombier pour réparer la fuite. (Cần gọi thợ sửa ống nước để sửa chỗ rò rỉ.)
- Plomber (động từ): Hàn chì; lắp đặt hệ thống ống nước.
- Il a plombé toutes les tuyauteries de la maison. (Anh ấy đã lắp đặt hệ thống ống nước cho cả ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Tuyauterie (danh từ giống cái): Hệ thống đường ống (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- La tuyauterie en cuivre est de meilleure qualité. (Hệ thống ống bằng đồng có chất lượng tốt hơn.)
- Installation sanitaire (cụm danh từ): Hệ thống lắp đặt vệ sinh (nhấn mạnh đến các thiết bị vệ sinh như bồn tắm, bồn rửa).
danh từ giống cái
- nghề làm đồ chì; xưởng làm đồ chì
- nghề đặt ống (dẫn nước, dẫn khí)
- La plomberie est en mauvais étathệ thống ống dẫn không còn tốt nữa