plomber

ngọai động từ
  1. buộc chì vào; cạp chì
    • Plomber un filet
      buộc chì vào lưới
    • plomber une canne
      cạp chì một cái gậy
  2. niêm chì
  3. hàn (răng)
  4. kiểm tra bằng dây dọi
    • Plomber un mur
      kiểm tra độ thẳng đứng của một bức tường bằng dây dọi
  5. men chì (đồ gốm)
  6. (nông nghiệp) nén (đất); nén đất
    • Plomber un arbre
      nén đất quanh gốc một cây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "plomber"

Từ có nhắc đến "plomber"