plomber

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Buộc chì vào; cạp chì: Hành động gắn hoặc thêm chì vào một vật để tăng trọng lượng hoặc sự ổn định.
    • Niêm chì: Hành động đóng dấu hoặc bịt kín bằng một miếng chì, thường để đảm bảo tính nguyên vẹn hoặc chống giả mạo.
    • Hàn (răng): Trong nha khoa, chỉ việc trám bít lỗ sâu răng bằng một vật liệu đặc biệt (amalgam).
    • Kiểm tra bằng dây dọi: Sử dụng dây dọi (một sợi dây vật nặngđầu) để kiểm tra độ thẳng đứng hoặc phương thẳng của một bề mặt.
    • men chì (đồ gốm): Phủ một lớp men chứa chì lên bề mặt đồ gốm.
    • (Nông nghiệp) Nén (đất): Dùng lực để làm cho đất xung quanh cây trồng trở nên chặt hơn.
Ví dụ sử dụng
  • (Buộc chì vào lưới.)
  • (Nhân viên hải quan đã niêm chì container.)
  • (Nha sĩ phải hàn chiếc răng sâu này.)
  • (Để xây thẳng, phải thường xuyên kiểm tra bức tường bằng dây dọi.)
  • (Phải nén đất quanh gốc cây con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plomber le moral/ambiance" (nghĩa bóng, thông tục): Làm cho tâm trạng/bầu không khí trở nên nặng nề, u ám, chán nản.
    • Cette mauvaise nouvelle a plombé l'ambiance de la soirée. (Tin xấu đó đã làm bầu không khí buổi tối trở nên nặng nề.)
Biến thể từ gần giống
  • Plomb (danh từ): Chì; vật bằng chì; miếng trám răng; dây dọi.
    • Un tuyau en plomb. (Một ống nước bằng chì.)
    • J'ai un plomb sur une molaire. (Tôi có một miếng trám trên răng hàm.)
  • Plombage (danh từ): Sự buộc chì; sự niêm chì; sự hàn răng; việc nén đất.
  • Déplomber (ngoại động từ): Tháo niêm chì; lấy miếng trám (răng) ra.
Từ đồng nghĩa
  • Alourdir (làm nặng thêm).
  • Sceller (đóng dấu, niêm phong).
  • Obturer / obturer une carie (trám/trám một lỗ sâu răng).
  • Aplomber (kiểm tra bằng dây dọi; làm cho vững vàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se faire plomber (thông tục): Bị bắn, trúng đạn.
    • Le gangster s'est fait plomber par un rival. (Tên côn đồ đã bị đối thủ bắn.)
Thành ngữ liên quan
  • À plomb (phó từ): Thẳng đứng, vuông góc.
    • Le mur tombe à plomb. (Bức tường đổ sập thẳng xuống.)
  • Droit comme un I / D’aplomb (thẳng đứng, vững vàng).
  • Ne pas être d’aplomb (không được khỏe, cảm thấy mệt mỏi).
ngọai động từ
  1. buộc chì vào; cạp chì
    • Plomber un filet
      buộc chì vào lưới
    • plomber une canne
      cạp chì một cái gậy
  2. niêm chì
  3. hàn (răng)
  4. kiểm tra bằng dây dọi
    • Plomber un mur
      kiểm tra độ thẳng đứng của một bức tường bằng dây dọi
  5. men chì (đồ gốm)
  6. (nông nghiệp) nén (đất); nén đất
    • Plomber un arbre
      nén đất quanh gốc một cây