plombeur

danh từ giống đực
  1. người niêm chì (các kiện hàng)
  2. (nông nghiệp) trục lăn nén đất
tính từ
  1. (Rouleau plombeur) (nông nghiệp) trục lăn nén đất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

plombeur
Le plombeur est un rouleau utilisé pour aplanir la terre après les semis.