plombeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người niêm chì (các kiện hàng): Người có nhiệm vụ đóng dấu hoặc niêm phong các kiện hàng bằng chì.
- (Nông nghiệp) Trục lăn nén đất: Một công cụ nông nghiệp dạng trục lăn dùng để nén chặt đất sau khi gieo hạt hoặc để san phẳng bề mặt đất.
Tính từ:
- (Rouleau plombeur) (Nông nghiệp) Trục lăn nén đất: Dùng để mô tả một loại trục lăn có chức năng nén đất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le plombeur a scellé toutes les caisses avant l'expédition. (Người niêm chì đã đóng dấu tất cả các thùng hàng trước khi vận chuyển.)
- Le fermier utilise un plombeur pour tasser la terre après les semailles. (Người nông dân sử dụng một trục lăn nén đất để nén chặt đất sau khi gieo hạt.)
Tính từ (trong cụm từ):
- Il faut passer le rouleau plombeur sur ce champ. (Cần phải lăn trục nén đất trên cánh đồng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Plombeur de balles": Trong một số ngữ cảnh chuyên ngành (như nông nghiệp hoặc công nghiệp), có thể chỉ thiết bị dùng để nén các vật liệu thành từng khối (balle), ví dụ như rơm rạ.
Biến thể và từ gần giống
- Plomber (động từ): Niêm chì, đóng dấu chì; (nghĩa bóng) làm cho nặng thêm, đè nặng.
- Plombage (danh từ): Sự niêm chì, sự trám răng (trong nha khoa).
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "người niêm chì":
- Scelleur: Người đóng dấu niêm phong.
- Pour le sens "trục lăn":
- Rouleau compresseur: Trục lăn, lu lèn (thường lớn hơn, dùng trong xây dựng).
- Compacteur: Máy nén, thiết bị nén chặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- người niêm chì (các kiện hàng)
- (nông nghiệp) trục lăn nén đất
tính từ
- (Rouleau plombeur) (nông nghiệp) trục lăn nén đất