plombure

Học thuật
Thân thiện
plombure

Une plombure encadre les vitraux colorés de la vieille église.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khung chì (của cửa sổ trang trí): "Plombure" là một bộ phận bằng chì, thường dạng khung, được sử dụng để cố định hoặc trang trí cho các tấm kính màu (vitrail) trong cửa sổ, đặc biệttrong kiến trúc cổ điển hoặc nhà thờ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La plombure de cette rosace est magnifiquement ouvragée. (Khung chì của cửa sổ hoa hồng này được chế tác tuyệt đẹp.)
    • Il faut restaurer la plombure des vitraux anciens. (Cần phải phục chế khung chì của những cửa kính màu cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plombure d'un vitrail": khung chì của một cửa kính màu.
    • L'artisan examine la plombure d'un vitrail du XIIIe siècle. (Người thợ thủ công đang kiểm tra khung chì của một cửa kính màu từ thế kỷ XIII.)
Biến thể từ gần giống
  • Plomb (danh từ giống đực): chì (kim loại).

    • Le plomb est un métal lourd. (Chìmột kim loại nặng.)
  • Vitrail (danh từ giống đực): cửa kính màu, kính ghép màu.

    • Les vitraux de la cathédrale racontent des histoires bibliques. (Những cửa kính màu của nhà thờ kể lại các câu chuyện trong kinh thánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Armature de plomb: kết cấu khung bằng chì.
  • Réseau de plombs: mạng lưới các thanh chì.
Lưu ý
  • Từ "plombure" rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kiến trúc, nghệ thuật trang trí bằng kính (vitrail) hoặc nghề thủ công phục chế.
  • Không nhầm lẫn với các từ gốc "plomb-" khác như "plomberie" (hệ thống ống nước) hay "plombier" (thợ sửa ống nước).
plombure

Une plombure encadre les vitraux colorés de la vieille église.

danh từ giống cái
  1. khung chì (của cửa sổ trang trí)