plumage

/'plu:midʤ/
Học thuật
Thân thiện
plumage

A peacock displays its colorful plumage in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ lông chim: Toàn bộ lớp lông bao phủ cơ thể của một con chim. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ vẻ ngoài, màu sắc đặc điểm của bộ lông đó, đặc biệt khi xét về mặt thẩm mỹ hoặc để nhận dạng loài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The peacock is famous for its colorful and elaborate plumage. (Con công nổi tiếng với bộ lông sặc sỡ cầu kỳ.)
    • The bird's plumage helps it to camouflage in the forest. (Bộ lông của con chim giúp ngụy trang trong rừng.)
    • During mating season, the male birds often display their brightest plumage. (Vào mùa sinh sản, những con chim trống thường khoe bộ lông sặc sỡ nhất của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In full plumage": () bộ lông hoàn chỉnh, đầy đủ, thường vào thời điểm đẹp nhất.

    • The bird of paradise is most stunning when in full plumage. (Chim thiên đường trông lộng lẫy nhất khi bộ lông hoàn chỉnh.)
  • "Plumage pattern": hoa văn, kiểu mẫu trên bộ lông chim.

    • Scientists study the plumage pattern to differentiate between similar species. (Các nhà khoa học nghiên cứu hoa văn trên bộ lông để phân biệt các loài tương tự nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Plume (danh từ): một chiếc lông, đặc biệt lông dài, mềm mại trang trí; một chùm lông.
    • A plume of smoke rose from the chimney. (Một chùm khói bốc lên từ ống khói.) Lưu ý: Nghĩa này ẩn dụ, không liên quan trực tiếp đến chim.
Từ đồng nghĩa
  • Feathers (danh từ số nhiều): những chiếc lông. (Từ này chỉ các sợi lông riêng lẻ hoặc tập hợp chung, trong khi "plumage" nhấn mạnh toàn bộ bộ lông như một đặc điểm tổng thể.)
  • Plumage không từ đồng nghĩa chính xác hoàn toàn trong tiếng Việt ngoài cụm từ "bộ lông chim".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
plumage

A peacock displays its colorful plumage in the garden.

danh từ
  1. bộ lông (chim vịt)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "plumage"