plumage

/'plu:midʤ/
Học thuật
Thân thiện
plumage

L'oiseau a un plumage coloré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ lông (chim): Chỉ toàn bộ lớp lông bao phủ cơ thể của một con chim, bao gồm cả lông lớn lông .
    • Sự vặt lông (chim): Hành động nhổ hoặc lấy lông từ một con chim, thườngtrong quá trình chế biến thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (bộ lông chim):
    • Le plumage du paon est magnifique. (Bộ lông của con công thật lộng lẫy.)
    • Les oiseaux changent de plumage selon les saisons. (Chim thay lông theo mùa.)
  • Danh từ giống đực (sự vặt lông):
    • Le plumage du poulet est une étape nécessaire avant la cuisson. (Việc vặt lông một bước cần thiết trước khi nấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en plein plumage": đang bộ lông đầy đủ, hoàn chỉnh (thường chỉ chim trưởng thành).
    • Ce flamant rose est enfin en plein plumage. (Con hồng hạc này cuối cùng cũng đã bộ lông trưởng thành hoàn chỉnh.)
  • "soigner son plumage": chăm chút bộ lông (nghĩa đen cho chim); chăm chút vẻ ngoài (nghĩa bóng cho người).
    • L'oiseau soigne son plumage après le bain. (Con chim chăm chút bộ lông của sau khi tắm.)
    • Il soigne son plumage avant chaque rendez-vous important. (Anh ấy chăm chút vẻ ngoài trước mỗi cuộc hẹn quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Plumer (động từ): vặt lông, nhổ lông.
    • Il faut plumer le canard avant de le faire rôtir. (Phải vặt lông con vịt trước khi đem quay.)
  • Plume (danh từ giống cái): cái lông, lông ; ngòi bút (nghĩa bóng).
    • Une plume d'aigle. (Một chiếc lông đại bàng.)
    • Il a une belle plume. (Anh ấy có một ngòi bút hay.)
  • Emplumage (danh từ giống đực): sự mọc lông (của chim non).
Từ đồng nghĩa
  • Penne (danh từ giống cái): lông dài cứng (ở cánh, đuôi chim).
  • Duvet (danh từ giống đực): lông , lớp lông mềm mịn bên dưới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "plumage")

Thành ngữ liên quan
  • "Se faire plumer" (từ động từ "plumer"): bị lừa lấy tiền, bị "vặt lông".
    • Il s'est fait plumer au poker. (Anh ta bị thua sạch tiền (bị vặt lông) trong trò chơi poker.)
plumage

L'oiseau a un plumage coloré.

danh từ giống đực
  1. bộ lông (chim)
  2. sự vặt lông (chim)

Từ có nhắc đến "plumage"