plumage

/'plu:midʤ/
danh từ giống đực
  1. bộ lông (chim)
  2. sự vặt lông (chim)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "plumage"

plumage
L'oiseau a un plumage coloré.