plumeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người vặt lông (gà vịt ở chợ): Từ này dùng để chỉ một người có công việc chuyên vặt lông gia cầm, thường là tại các khu chợ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le plumeur travaillait rapidement au marché. (Người vặt lông làm việc rất nhanh ở chợ.)
- Autrefois, le métier de plumeur était commun. (Ngày xưa, nghề vặt lông khá phổ biến.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "plumeur" là một từ cũ và ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc khi mô tả nghề nghiệp trong quá khứ.
- Từ này luôn là danh từ giống đực.
Biến thể và từ liên quan
- Plumer (động từ): vặt lông (gia cầm).
- Il faut plumer le poulet avant de le cuire. (Phải vặt lông con gà trước khi nấu.)
- Plume (danh từ giống cái): cái lông, lông vũ.
- Une plume d'oie. (Một cái lông ngỗng.)
Từ đồng nghĩa
- Déplumeur (danh từ giống đực): người vặt lông (cũng là từ cũ, ít dùng).
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghiã cũ) người vặt lông (gà vịt ở chợ)