palmer
/'pɑ:mə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Thước panme, panme: Một dụng cụ đo lường cơ khí chính xác, dùng để đo kích thước ngoài, kích thước trong hoặc độ sâu với độ chính xác cao, thường đến 0,01 mm hoặc hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le mécanicien utilise un palmer pour mesurer le diamètre de la pièce avec précision. (Người thợ cơ khí sử dụng một thước panme để đo đường kính của chi tiết một cách chính xác.)
- La lecture sur le palmer indique 15,23 millimètres. (Số đọc trên panme là 15,23 milimét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Palmer à coulisse": Panme trượt, một loại panme có thước trượt.
- "Palmer micrométrique": Panme vi sai, nhấn mạnh nguyên lý đo vi sai (vặn vít micromet) của dụng cụ.
Biến thể và từ gần giống
- Micromètre (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "palmer", cũng có nghĩa là thước panme, panme.
- Palmer (danh từ giống cái, ít phổ biến hơn): Có thể chỉ người hành hương cầm nhánh cọ (từ nguyên gốc), nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó chủ yếu là danh từ giống đực.
Từ đồng nghĩa
- Micromètre: Panme, thước panme (từ đồng nghĩa chính).
- Instrument de mesure de précision: Dụng cụ đo chính xác.
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) thước panme
- Palmaire