plusieurs

Học thuật
Thân thiện
plusieurs

Plusieurs enfants jouent dans le parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ (số nhiều):

    • Nhiều: Dùng để chỉ một số lượng không xác định nhưng lớn hơn một, thường ám chỉ một nhóm gồm nhiều cá thể.
    • Một vài, một số: Có thể dùng để chỉ một số lượng nhỏ hơn, nhưng vẫn nhiều hơn một.
  2. Đại từ (số nhiều):

    • Nhiều người, nhiều cái: Được dùng để thay thế cho một danh từ số nhiều đã được đề cập trước đó, chỉ nhiều người hoặc nhiều vật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Plusieurs personnes sont venues. (Nhiều người đã đến.)
    • Il a lu plusieurs livres cet été. (Anh ấy đã đọc nhiều cuốn sách mùa hè này.)
    • J'ai visité plusieurs pays. (Tôi đã thăm nhiều quốc gia.)
  • Đại từ:

    • Plusieurs sont d'accord avec toi. (Nhiều người đồng ý với bạn.)
    • Des stylos? J'en ai plusieurs. (Bút bi à? Tôi nhiều cái.)
    • Certains aiment le café, plusieurs préfèrent le thé. (Một số người thích phê, nhiều người thích trà hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • plusieurs reprises": Nhiều lần, lặp đi lặp lại.

    • Je lui ai téléphoné à plusieurs reprises. (Tôi đã gọi điện cho anh ta nhiều lần.)
  • "Être plusieurs à + verbe": Nhiều người cùng làm gì đó.

    • Nous sommes plusieurs à penser cela. (Nhiều người trong chúng tôi nghĩ như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Plus (adv, n): Hơn, thêm nữa. (Ví dụ: - Anh ấy cao hơn.)
  • La plupart (n.f, pron): Phần lớn, đa số. (Ví dụ: - Phần lớn sinh viên.)
Từ đồng nghĩa
  • De nombreux / Nombreux (adj): Nhiều, đông đảo.
  • Divers (adj): Nhiều, đa dạng (nhấn mạnh sự khác biệt).
  • Quelques (adj): Một vài, một ít (số lượng ít hơn "plusieurs").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "plusieurs" không phảiđộng từ. Tuy nhiên, đâymột số cụm từ cố định hữu ích.) - En plusieurs fois: Thành nhiều lần, chia ra làm nhiều đợt. - Vous pouvez payer en plusieurs fois. (Bạn có thể thanh toán thành nhiều lần.)

  • En plusieurs parties: Thành nhiều phần.
    • Le roman est publié en plusieurs parties. (Cuốn tiểu thuyết được xuất bản thành nhiều phần.)
Thành ngữ liên quan
  • Plusieurs fois sur le métier remettez votre ouvrage: (Thành ngữ, dịch nghĩa: Hãy sửa lại tác phẩm của bạn nhiều lần trên khung dệt). Ý chỉ việc cần kiên nhẫn sửa chữa, trau chuốt tác phẩm nhiều lần để đạt được sự hoàn hảo.
plusieurs

Plusieurs enfants jouent dans le parc.

tính từ
  1. (số nhiều) nhiều
    • Plusieurs personnes
      nhiều người
danh từ
  1. (số nhiều) nhiều người; nhiều cái
    • Plusieurs sont d'un avis contraire
      nhiều ngườiý kiến ngược lại
    • j'en ai plusieurs
      thứ đó tôi nhiều