plutarch
Định nghĩa
- Danh từ riêng: Plutarch là tên của một nhà văn và sử gia người Hy Lạp cổ đại, sống vào khoảng năm 46–120 sau Công Nguyên. Ông nổi tiếng với tác phẩm "Những cuộc đời song song" (Parallel Lives), trong đó ông viết tiểu sử so sánh giữa các nhân vật nổi bật của Hy Lạp và La Mã.
Ví dụ sử dụng
- (Plutarch nổi tiếng nhất với tác phẩm "Những cuộc đời song song", so sánh cuộc đời của các nhà lãnh đạo Hy Lạp và La Mã.)
- (Nhiều sử gia coi Plutarch là nguồn tư liệu chính để hiểu về các nhân vật cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Plutarchian" (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách viết tiểu sử của Plutarch.
- The Plutarchian approach to biography focuses on moral character and lessons. (Cách tiếp cận Plutarchian đối với tiểu sử tập trung vào tính cách đạo đức và bài học.)
- "Plutarch's Lives": cụm từ thường dùng để chỉ tác phẩm chính của ông.
- Scholars often refer to "Plutarch's Lives" when studying ancient leadership. (Các học giả thường nhắc đến "Plutarch's Lives" khi nghiên cứu về lãnh đạo cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Plutarchian (tính từ): liên quan đến Plutarch hoặc tác phẩm của ông.
- The Plutarchian tradition of biography emphasizes comparative analysis. (Truyền thống Plutarchian về tiểu sử nhấn mạnh phân tích so sánh.)
- Plutarchist (danh từ): người nghiên cứu hoặc ngưỡng mộ Plutarch.
- A Plutarchist would appreciate the moral depth in his writings. (Một Plutarchist sẽ đánh giá cao chiều sâu đạo đức trong các tác phẩm của ông.)
Từ đồng nghĩa
- Biographer: nhà viết tiểu sử (Plutarch là một biographer nổi tiếng).
- Historian: sử gia (Plutarch cũng được coi là một historian).
Các cụm từ liên quan
- "Parallel Lives": tác phẩm chính của Plutarch.
- "Parallel Lives" remains a classic in comparative biography. ("Parallel Lives" vẫn là một tác phẩm kinh điển trong tiểu sử so sánh.)
- "Plutarch's moral essays": các bài luận đạo đức của Plutarch.
- Plutarch's moral essays offer insights into ancient ethics. (Các bài luận đạo đức của Plutarch mang lại hiểu biết sâu sắc về đạo đức cổ đại.)
Thành ngữ liên quan
- "A Plutarchian comparison": một sự so sánh theo phong cách của Plutarch.
- The debate turned into a Plutarchian comparison between two leaders. (Cuộc tranh luận trở thành một sự so sánh theo phong cách Plutarch giữa hai nhà lãnh đạo.)