plyboard

plyboard

A carpenter cuts a sheet of plyboard to size.

Định nghĩa

Danh từ: - Ván ép: "Plyboard" một loại vật liệu xây dựng được làm bằng cách ép nhiều lớp gỗ mỏng lại với nhau, tạo thành một tấm phẳng, chắc chắn.

dụ sử dụng
  • (Người thợ mộc đã dùng ván ép để đóng các kệ.)
  • (Ván ép thường được dùng trong sản xuất đồ nội thất nhẹ bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plyboard" có thể được phân loại theo độ dày số lớp, dụ: (ván ép ba lớp) hoặc (ván ép nhiều lớp).
  • Trong xây dựng, "plyboard" thường được sử dụng làm ván khuôn (formwork) hoặc lớp lót sàn.
Biến thể từ gần giống
  • Plywood (n): đồng nghĩa với "plyboard", cũng chỉ ván ép.
  • Ply (n): một lớp hoặc tấm mỏng, thường gỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Laminated wood: gỗ ép, gỗ dán.
  • Composite wood: gỗ tổng hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "plyboard".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "plyboard".