plymouth

plymouth

A family visits the historic Plymouth settlement.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Plymouth một thị trấn thuộc bang Massachusetts, Hoa Kỳ, được thành lập bởi những người hành hương (Pilgrims) vào năm 1620. Đây một địa danh lịch sử quan trọng gắn liền với sự khởi đầu của nước Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Plymouth nổi tiếng với Tảng đá Plymouth, nơi được cho những người hành hương đã đặt chân lần đầu tiên.)
  • (Nhiều khách du lịch đến Plymouth để tìm hiểu về lịch sử đầu tiên của nước Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plymouth Colony": Thuộc địa Plymouth, một trong những khu định cư đầu tiên của người Anh tại Bắc Mỹ.

    • The Plymouth Colony was established in 1620 by the Pilgrims. (Thuộc địa Plymouth được thành lập vào năm 1620 bởi những người hành hương.)
  • "Plymouth Rock": Tảng đá Plymouth, một di tích lịch sử tượng trưng cho nơi đổ bộ của người hành hương.

    • Plymouth Rock is a symbol of American freedom and perseverance. (Tảng đá Plymouth biểu tượng của tự do kiên trì của người Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Plymouthian (tính từ/ danh từ): thuộc về hoặc người dân Plymouth.
    • The Plymouthian community celebrates Thanksgiving with great pride. (Cộng đồng người Plymouth kỷ niệm Lễ Tạ ơn với niềm tự hào lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Thị trấn lịch sử: Plymouth được xem một thị trấn lịch sử (historic town) của Hoa Kỳ.
  • Nơi định cư của người hành hương: Plymouth khu định cư đầu tiên của người hành hương (Pilgrim settlement).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "Plymouth".

Thành ngữ liên quan
  • "From Plymouth to the world": Một cách nói ẩn dụ để chỉ sự lan tỏa từ một khởi đầu nhỏ bé.
    • The ideals of freedom spread from Plymouth to the world. (Những lý tưởng về tự do đã lan tỏa từ Plymouth ra toàn thế giới.)