polyamide

polyamide

A scientist holds a sample of polyamide fiber in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Polyamide một loại polymer (chất dẻo tổng hợp) chứa các nhóm amide lặp đi lặp lại trong cấu trúc phân tử.

dụ sử dụng
  • (Polyamide thường được sử dụng trong sản xuất nylon.)
  • (Loại vải này được làm từ polyamide, khiến rất bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Polyamide resin: nhựa polyamide, một dạng polymer được dùng trong sơn chất kết dính.

    • Polyamide resin is used as a hardener in epoxy coatings. (Nhựa polyamide được dùng làm chất làm cứng trong lớp phủ epoxy.)
  • Polyamide fiber: sợi polyamide, thường gặp trong quần áo thể thao dây thừng.

    • Polyamide fibers are known for their elasticity and strength. (Sợi polyamide nổi tiếng với độ đàn hồi độ bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyamide (adj): thuộc về polyamide.

    • Polyamide materials are resistant to wear and tear. (Vật liệu polyamide khả năng chống mài mòn.)
  • Polyamide-based (adj): dựa trên polyamide.

    • This is a polyamide-based plastic. (Đây một loại nhựa dựa trên polyamide.)
Từ đồng nghĩa
  • Nylon: một loại polyamide phổ biến, thường dùng làm sợi nhựa.
  • Synthetic polymer: polymer tổng hợp (nhóm lớn hơn chứa polyamide).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "polyamide".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "polyamide".