plâtrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Trát thạch cao: Hành động phủ, bôi hoặc áp dụng thạch cao lên một bề mặt, thường là tường hoặc trần nhà, để làm phẳng hoặc hoàn thiện.
- (Nông nghiệp) Bón thạch cao: Hành động rải thạch cao lên đất như một loại phân bón để cải tạo đất.
- Gia thạch cao: Hành động thêm thạch cao vào rượu vang trong quá trình sản xuất để làm trong hoặc ổn định rượu.
- (Y học) Bó thạch cao: Hành động băng bó, cố định một bộ phận cơ thể (như chân, tay) bằng băng thạch cao.
- (Thân mật) Đánh phấn dày: Hành động trang điểm mặt bằng phấn một cách quá đà, dày và lộ liễu.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Che giấu: Hành động che đậy, giấu giếm những khuyết điểm hoặc sự thật.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Avant de peindre, il faut plâtrer le mur. (Trước khi sơn, phải trát thạch cao bức tường.)
- Le vigneron plâtre le vin pour le clarifier. (Người trồng nho gia thạch cao vào rượu để làm trong rượu.)
- Après sa chute, le médecin a dû plâtrer son bras. (Sau cú ngã, bác sĩ đã phải bó thạch cao cánh tay của anh ấy.)
- Elle plâtre son visage avec trop de fond de teint. (Cô ấy đánh phấn dày mặt mình với quá nhiều kem nền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Plâtrer les fissures" (nghĩa bóng): Che giấu những vấn đề, những rạn nứt bề nổi mà không giải quyết tận gốc.
- Le gouvernement essaie de plâtrer les fissures du système éducatif. (Chính phủ đang cố gắng che giấu những rạn nứt của hệ thống giáo dục.)
- "Être plâtré" (thân mật): Trang điểm quá dày phấn.
- Elle est sortie plâtrée comme un mur. (Cô ấy đi ra ngoài với lớp trang điểm dày như trát tường.)
Biến thể và từ liên quan
- Plâtre (danh từ): Thạch cao.
- Un sac de plâtre (Một bao thạch cao)
- Plâtrerie (danh từ): Nghề trát thạch cao; xưởng sản xuất thạch cao.
- Plâtrier (danh từ): Thợ trát thạch cao.
Từ đồng nghĩa
- Crépir (động từ): Trát vữa (tường). (Gần nghĩa với nghĩa "trát thạch cao" trong xây dựng).
- Maquiller (động từ): Trang điểm; bôi trét, xuyên tạc (sự thật). (Gần nghĩa với nghĩa "che giấu" và "đánh phấn").
- Dissimuler (động từ): Che giấu, giấu giếm. (Gần nghĩa với nghĩa "che giấu" cũ).
Thành ngữ liên quan
- Être plâtré comme un mur de prison (thân mật): Trang điểm rất dày và không tự nhiên, giống như tường nhà tù được trát thạch cao.
- Regarde son maquillage, elle est plâtrée comme un mur de prison ! (Nhìn lớp trang điểm của cô ta kìa, dày như tường nhà tù vậy!)
ngọai động từ
- trát thạch cao
- Plâtrer un murtrát thạch cao bức một tường
- (nông nghiệp) bón thạch cao
- Plâtre une prairiebón thạch cao một cánh đồng cỏ
- gia thạch cao
- Plâtrer du vingia thạch cao vào rượu nho
- (y học) bó thạch cao
- Plâtrer une jambebó thạch cao một cẳng chân
- (thân mật) đánh bự phấn
- Plâtrer son visageđánh phấn bự mặt
- (từ cũ, nghiã cũ) che giấu
- Plâtrer ses défautsche giấu khuyết điểm