pléiade

Học thuật
Thân thiện
pléiade

Une pléiade d'étoiles brille dans le ciel nocturne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thiên văn học) Chòm sao Thất Tinh: Một cụm sao mở trong chòm sao Kim Ngưu, có thể nhìn thấy bằng mắt thường, thường được gọi là "Bảy chị em".
    • Nhóm, tập hợp (danh nhân, nghệ sĩ): Một nhóm gồm nhiều người nổi tiếng hoặc tài năng trong cùng một lĩnh vực.
    • (Sử học, viết hoa) Nhóm Tao đàn: Chỉ một trong hai nhóm văn học lịch sử nổi tiếng của Pháp, thường gồm bảy thành viên (nhóm bảy nhà thơ Alexandria cổ đại hoặc nhóm bảy nhà thơ Pháp thời Phục hưng thế kỷ 16).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La Pléiade est un amas d'étoiles visible dans la constellation du Taureau. (Chòm Thất Tinhmột cụm sao có thể nhìn thấy trong chòm Kim Ngưu.)
    • Une pléiade de jeunes talents a été récompensée lors du festival. (Một nhóm tài năng trẻ đã được trao giải trong lễ hội.)
    • Les poètes de la Pléiade ont renouvelé la poésie française au XVIe siècle. (Các nhà thơ của nhóm Tao đàn đã đổi mới thơ ca Pháp vào thế kỷ 16.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une pléiade de...": Một cụm từ cố định dùng để chỉ một tập hợp phong phú, đa dạng thường giá trị về những người hoặc thứ cùng loại.
    • Le musée expose une pléiade d'œuvres impressionnistes. (Bảo tàng trưng bày một loạt các tác phẩm theo trường phái ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pléiadien/ne (tính từ, ít dùng): Thuộc về chòm sao Thất Tinh hoặc nhóm Tao đàn.
  • Constellation (danh từ giống cái): Chòm sao (nghĩa rộng hơn).
  • Cénacle (danh từ giống đực): Nhóm văn nghệ sĩ, văn đàn (có nghĩa tương tự khi nói về nhóm người).
Từ đồng nghĩa
  • Groupe (danh từ giống đực): Nhóm.
  • Cercle (danh từ giống đực): Vòng, nhóm.
  • Cohorte (danh từ giống cái): Nhóm, đoàn (thường đông người).
  • Amas (d'étoiles) (danh từ giống đực): Cụm (sao).
Thành ngữ liên quan
  • Être une pléiade (thành ngữ ẩn dụ): Được dùng để một tập thể gồm nhiều cá nhân xuất sắc.
    • Cette promotion d'ingénieurs forme une véritable pléiade. (Khóa kỹ này tạo thành một nhóm tài năng thực thụ.)
pléiade

Une pléiade d'étoiles brille dans le ciel nocturne.

danh từ giống cái
  1. (Pléiade) (thiên văn) chòm thất tinh
  2. nhóm (danh nhân)
    • Une pléiade de compositeurs
      một nhà soạn nhạc
  3. (Pléiade) (sử học) nhóm tao đàn (nhóm bảy nhà thơ A-lếch-xan-đri cổ; bảy nhà thơ Pháp thời Phục hưng)

Từ gần giống