pelade

Học thuật
Thân thiện
pelade

Une personne consulte un médecin pour une pelade sur le cuir chevelu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng trụi tóc; chứng trụi lông: Một tình trạng bệnhđặc trưng bởi sự rụng tóc hoặc lông từng mảng, tạo ra những vùng da trơn nhẵn, không lông. Đâymột bệnh về da nang lông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il souffre de pelade depuis plusieurs mois. (Anh ấy bị chứng trụi tóc đã nhiều tháng.)
    • La pelade peut toucher aussi bien le cuir chevelu que la barbe. (Chứng trụi lông có thể ảnh hưởng đến cả da đầu lẫn vùng râu.)
    • Le dermatologue a diagnostiqué une pelade chez son patient. (Bác sĩ da liễu đã chẩn đoán bệnh nhân mắc chứng trụi tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pelade en plaques": Chứng trụi tóc từng mảng, là dạng phổ biến nhất.

    • La pelade en plaques se caractérise par des zones rondes et lisses sans cheveux. (Chứng trụi tóc từng mảng được đặc trưng bởi những vùng tròn nhẵn không tóc.)
  • "Pelade universelle": Chứng trụi tóc toàn thể, một dạng nghiêm trọng dẫn đến rụng toàn bộ tóc trên đầu thậm chí cả lông trên cơ thể.

    • La pelade universelle est une forme rare et sévère de la maladie. (Chứng trụi tóc toàn thểmột dạng hiếm nghiêm trọng của bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Alopécie (n.f): Chứng rụng tóc (thuật ngữ y học chung hơn, có thể bao gồm nhiều nguyên nhân khác ngoài pelade).
  • Calvitie (n.f): Chứng hói đầu (thường chỉ tình trạng rụng tóc vĩnh viễn, phổ biếnnam giới do di truyền, khác với bản chất tự miễn của pelade).
Từ đồng nghĩa
  • Alopécie en plaques: Chứng rụng tóc từng mảng (cách gọi khác trong y học).
  • Alopécie areata: Tên tiếng Latinh của bệnh, thường được dùng trong văn bản y khoa quốc tế.
Thông tin bổ sung
  • Bản chất bệnh: "Pelade" thường được xác địnhmột bệnh tự miễn, trong đó hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm vào các nang tóc, dẫn đến rụng tóc/lông.
  • Tiên lượng: Bệnh có thể tự khỏi trong nhiều trường hợp, với tóc mọc trở lại, nhưng cũng có thể tái phát. Không phương pháp điều trị đặc hiệu duy nhất cho tất cả mọi người.
pelade

Une personne consulte un médecin pour une pelade sur le cuir chevelu.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng trụi tóc; chứng trụi lông