plate

/pleit/
Học thuật
Thân thiện
plate

La serveuse porte une assiette plate vers la table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bằng phẳng, phẳng lì: Dùng để miêu tả một bề mặt không chỗ lồi lõm, gồ ghề.
    • Nhạt nhẽo, tẻ nhạt, không hương vị: Dùng để miêu tả thức ăn, đồ uống thiếu vị đậm đà, hoặc một cái gì đó thiếu sự thú vị, không gây ấn tượng.
    • Đều đều, đơn điệu: Dùng để miêu tả giọng nói, âm thanh hoặc phong cách không sự thay đổi, thiếu cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le terrain est très plat. (Mảnh đất rất bằng phẳng.)
    • Cette soupe est un peu plate. (Món súp này hơi nhạt nhẽo.)
    • Il a raconté l'histoire d'une voix plate. (Anh ấy kể câu chuyện bằng một giọng nói đều đều/đơn điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber à plat": thất bại hoàn toàn, không gây được hiệu ứng mong muốn (thường dùng cho một câu chuyện cười, một kế hoạch).

    • Sa blague est tombée à plat. (Câu chuyện cười của anh ta đã thất bại hoàn toàn / chẳng ai cười.)
  • "être à plat": kiệt sức, hết năng lượng; hoặc hết sạch (pin, bình điện).

    • Après cette longue journée, je suis complètement à plat. (Sau ngày dài đó, tôi hoàn toàn kiệt sức.)
    • La batterie de ma voiture est à plat. (Ắc quy xe tôi hết điện rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Platement (phó từ): một cách nhạt nhẽo, một cách đều đều.

    • Il a répondu platement. (Anh ấy trả lời một cách nhạt nhẽo.)
  • Plat (danh từ): đĩa (vật dụng) hoặc món ăn (trong ẩm thực). Lưu ý: Đâymột từ đồng âm khác nghĩa (homonym), không phải biến thể của tính từ.

    • Un plat en porcelaine (Một cái đĩa bằng sứ)
    • Le plat du jour (Món đặc biệt của ngày)
Từ đồng nghĩa
  • Uniforme: đồng đều, đơn điệu.
  • Insipide: nhạt nhẽo, vô vị (về thức ăn hoặc tính cách).
  • Monotone: đơn điệu (về giọng nói, âm thanh).
Từ trái nghĩa
  • Accidenté: gồ ghề, lồi lõm (địa hình).
  • Savoureux: ngon, đậm đà (thức ăn).
  • Expressif: biểu cảm, truyền cảm (giọng nói).
Thành ngữ liên quan
  • Mettre à plat: phân tích kỹ lưỡng, mổ xẻ (một vấn đề, một tình huống).

    • Il faut mettre à plat ce problème compliqué. (Cần phải phân tích kỹ lưỡng vấn đề phức tạp này.)
  • À plat ventre: nằm sấp, phủ phục.

    • Il est tombé à plat ventre. (Anh ta ngã sấp mặt xuống đất.)
plate

La serveuse porte une assiette plate vers la table.

tính từ giống cái
  1. xem plat