plaid

/plæd/
danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) phiên tòa
  2. vụ kiện; vụ cãi cọ
  3. (từ , nghĩa ) chăn choàng (của người Ê-cốt)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

plaid
Le plaid écossais est posé sur le canapé.