plaid
/plæd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phiên tòa; vụ kiện; vụ cãi cọ: Từ cũ, dùng để chỉ một phiên tòa hoặc một vụ tranh chấp, cãi vã.
- Chăn choàng (của người Ê-cốt): Từ cũ, dùng để chỉ một loại chăn choàng truyền thống, thường có họa tiết kẻ ô vuông, của người Scotland (Ê-cốt).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le plaid a duré toute la journée. (Phiên tòa kéo dài cả ngày.)
- Ils ont eu un plaid au sujet de l'héritage. (Họ đã có một vụ tranh cãi về vấn đề thừa kế.)
- Le berger s'enveloppa dans son plaid pour se protéger du froid. (Người chăn cừu quấn mình trong chiếc chăn choàng để chống lại cái lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Plaid" với nghĩa "chăn choàng" ngày nay thường được thay thế bằng từ hiện đại hơn là "plaid" (tiếng Anh) hoặc "couverture à carreaux" (tấm chăn kẻ ô vuông), nhưng trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử, từ này vẫn có thể xuất hiện.
Biến thể và từ gần giống
- Plaider (động từ): kiện tụng, biện hộ.
- Il a décidé de plaider non coupable. (Anh ta quyết định biện hộ rằng mình không có tội.)
- Plaidoyer (danh từ giống đực): lời biện hộ, bài bào chữa.
- L'avocat a prononcé un plaidoyer émouvant. (Luật sư đã có một bài bào chữa đầy cảm động.)
Từ đồng nghĩa
- Procès (danh từ giống đực): vụ kiện, phiên tòa.
- Dispute (danh từ giống cái): cuộc tranh cãi.
- Couverture (danh từ giống cái): tấm chăn, lớp phủ.
Lưu ý
- Từ "plaid" trong tiếng Pháp với nghĩa "chăn choàng" có nguồn gốc từ tiếng Gaelic Scotland. Trong tiếng Pháp hiện đại, nghĩa này rất ít được sử dụng và có thể gây nhầm lẫn. Nghĩa phổ biến và hiện đại hơn của "plaid" (chỉ loại vải hoặc họa tiết kẻ ô vuông) thực chất là một từ mượn từ tiếng Anh.
- Hai nghĩa chính của từ này (phiên tòa và chăn choàng) là hoàn toàn khác biệt và có nguồn gốc từ nguyên khác nhau, được hợp nhất trong cùng một hình thái chữ viết.
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) phiên tòa
- vụ kiện; vụ cãi cọ
- (từ cũ, nghĩa cũ) chăn choàng (của người Ê-cốt)