pms

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Hội chứng tiền kinh nguyệt: "PMS" viết tắt của cụm từ tiếng Anh "premenstrual syndrome", chỉ một nhóm các triệu chứng về thể chất tâm lý xảy ranhiều phụ nữ từ 2 đến 14 ngày trước khi bắt đầu kỳ kinh nguyệt.

dụ sử dụng
  • (Nhiều phụ nữ trải qua các triệu chứng của hội chứng tiền kinh nguyệt như đầy hơi, thay đổi tâm trạng mệt mỏi.)
  • ( ấy thấy rằng tập thể dục giúp giảm nhẹ hội chứng tiền kinh nguyệt của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have PMS": bị hội chứng tiền kinh nguyệt.

    • I think I have PMS because I'm feeling very irritable today. (Tôi nghĩ tôi bị hội chứng tiền kinh nguyệt hôm nay tôi cảm thấy rất cáu kỉnh.)
  • "PMS relief": sự giảm nhẹ hội chứng tiền kinh nguyệt.

    • There are various medications available for PMS relief. ( nhiều loại thuốc khác nhau để giảm nhẹ hội chứng tiền kinh nguyệt.)
Biến thể từ gần giống
  • PMS (viết tắt): thường được dùng như một danh từ không thay đổi hình thái.
  • Premenstrual (tính từ): trước kỳ kinh nguyệt.
    • Premenstrual symptoms can vary from person to person. (Các triệu chứng tiền kinh nguyệt có thể khác nhaumỗi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Hội chứng tiền kinh nguyệt: cách gọi đầy đủ bằng tiếng Việt.
  • PMT (viết tắt của "premenstrual tension"): căng thẳng tiền kinh nguyệt, một thuật ngữ ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "PMS".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "PMS".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

pms
A woman tracks her mood changes in a journal to understand her PMS.