packer

/'pækə/
danh từ
  1. người gói hàng; máy gói hàng
  2. người đóng đồ hộp
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người khuân vác; người tải hàng bằng sức vật thồ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

packer
A hiker who is a packer carries a large backpack on a mountain trail.