pockety
/'pɔkiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Ngành mỏ) Có nhiều túi quặng: Dùng để mô tả một khu vực địa chất hoặc mỏ nơi quặng được tìm thấy không liên tục, tập trung thành từng cụm, túi nhỏ rải rác thay vì một vỉa lớn liền mạch.
- (Hàng không) Có nhiều lỗ hổng không khí: Dùng để mô tả điều kiện khí quyển không ổn định, nơi máy bay có thể gặp phải những vùng gió xoáy hoặc luồng không khí bất thường, gây ra hiện tượng rung lắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The miners found the gold deposit to be very pockety, making extraction difficult. (Các thợ mỏ nhận thấy mỏ vàng có nhiều túi quặng, khiến việc khai thác trở nên khó khăn.)
- The pilot warned of pockety air over the mountains, so we should fasten our seatbelts. (Phi công cảnh báo về không khí có nhiều lỗ hổng phía trên các ngọn núi, vì vậy chúng ta nên thắt dây an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pockety conditions": Điều kiện có nhiều túi quặng hoặc điều kiện không khí không ổn định.
- Drilling was slow due to the pockety conditions of the ore body. (Việc khoan diễn ra chậm do điều kiện có nhiều túi quặng của thân quặng.)
- The flight was bumpy because of pockety conditions in the upper atmosphere. (Chuyến bay bị xóc do điều kiện có nhiều lỗ hổng không khí ở tầng khí quyển phía trên.)
Biến thể và từ gần giống
- Pocket (danh từ): Túi, túi quặng, vùng nhỏ biệt lập.
- A pocket of resistance. (Một ổ kháng cự nhỏ.)
- Pocketed (tính từ/quá khứ phân từ): Có túi, được đặt vào túi; hoặc (trong địa chất) chứa các túi quặng.
- A pocketed ore zone. (Một vùng quặng chứa các túi.)
Từ đồng nghĩa
- (Về địa chất) Irregular, sporadic: Không đều đặn, rải rác.
- (Về hàng không) Turbulent, bumpy: Hỗn loạn, nhiều chỗ xóc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "pockety".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pockety".
tính từ
- (ngành mỏ) có nhiều túi quặng
- (hàng không) có nhiều lỗ hổng không khí