packet
/'pækit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gói nhỏ: Một túi, hộp, hoặc bọc nhỏ chứa một lượng hàng hóa nhất định, thường là thực phẩm hoặc hàng tiêu dùng.
- Gói dữ liệu: (trong khoa học máy tính) Một đơn vị dữ liệu được định dạng và truyền đi qua mạng.
- Tàu chở thư: (từ cũ, ít dùng) Một con tàu được chỉ định để vận chuyển thư từ và bưu kiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She bought a packet of biscuits for the trip. (Cô ấy đã mua một gói bánh quy cho chuyến đi.)
- The information is sent over the internet in small packets. (Thông tin được gửi qua internet trong các gói dữ liệu nhỏ.)
- In the 19th century, mail was often delivered by packet. (Vào thế kỷ 19, thư thường được chuyển bằng tàu chở thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to catch/stop a packet": (thành ngữ, tiếng lóng) Bị thương nặng, gặp rắc rối lớn hoặc bị trừng phạt nghiêm khắc.
- If the boss finds out, you'll catch a packet. (Nếu ông chủ phát hiện ra, anh sẽ gặp rắc rối lớn đấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Packet boat (n): Tàu chở thư (từ cũ).
- Pay packet (n): Phong bì lương.
- He opened his pay packet at the end of the week. (Anh ấy mở phong bì lương vào cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Package: Kiện hàng, gói hàng (thường lớn hơn hoặc trang trọng hơn).
- Parcel: Bưu kiện.
- Bundle: Bó, gói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "packet" với vai trò là động từ. "Packet" chủ yếu được dùng như danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- A packet of trouble: Một đống rắc rối.
- Buying that old car was a packet of trouble. (Mua chiếc xe cũ đó là cả một đống rắc rối.)
- Cost a packet: (tiếng lóng) Tốn rất nhiều tiền.
- That designer handbag must have cost a packet. (Chiếc túi xách hàng hiệu đó hẳn là tốn một mớ tiền.)
danh từ
- gói nhỏ
- a packet of cigarettesgói thuốc lá
- tàu chở thư ((cũng) packet boat)
- (từ lóng) món tiền được cuộc; món tiền thua cuộc (đánh cuộc, đánh đổ...)
- (từ lóng) viên đạn
- to catch (stop) a packetbị ăn đạn