podia

/'poudiəm/
danh từ, số nhiều podia /'poudiə/
  1. bậc đài vòng (quanh một trường đấu)
  2. dãy ghế vòng (quanh một phòng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

podia
The athletes stood on the podia to receive their medals.