podia

/'poudiəm/
Học thuật
Thân thiện
podia

The athletes stood on the podia to receive their medals.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bậc đài vòng: Cấu trúc bậc thang hoặc nền cao hình vòng xung quanh một không gian trung tâm, thường thấycác trường đấu hoặc nhà hát cổ đại.
    • Dãy ghế vòng: Hàng ghế được xếp theo hình vòng tròn hoặc bán nguyệt xung quanh một phòng, thường trong các phòng họp hoặc giảng đường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The spectators watched the gladiators from the podia surrounding the arena. (Khán giả xem các đấu từ bậc đài vòng bao quanh đấu trường.)
    • The lecture hall was designed with concentric podia for better visibility. (Giảng đường được thiết kế với các dãy ghế vòng đồng tâm để tầm nhìn tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The marble podia": Các bậc đài vòng bằng đá cẩm thạch.
    • The ancient Roman amphitheater's marble podia have been partially restored. (Các bậc đài vòng bằng đá cẩm thạch của nhà hát vòng tròn La cổ đại đã được phục hồi một phần.)
Biến thể từ gần giống
  • Podium (danh từ, số ít): Bục, bệ cao (thường để người diễn thuyết đứng). Đây dạng số ít của "podia".
    • The speaker stepped up to the podium. (Diễn giả bước lên bục.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiered seating: Chỗ ngồi xếp thành tầng bậc.
  • Gallery: Ban công, hành lang mái che (trong nhà hát, thường chỉ khu vực chỗ ngồi trên cao).
podia

The athletes stood on the podia to receive their medals.

danh từ, số nhiều podia /'poudiə/
  1. bậc đài vòng (quanh một trường đấu)
  2. dãy ghế vòng (quanh một phòng)

Từ gần giống