poddy

/'pɔdi/
danh từ
  1. (Uc) con nghé mới đẻ, con mới đẻ, con nghé non, con non
  2. con vật con
  3. con vật nuôi chưa đóng dấu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "poddy"

poddy
A farmer feeds milk to a poddy calf in the barn.