podiatry

Định nghĩa

Danh từ: Ngành y học chuyên khoa về bàn chân, bao gồm việc chẩn đoán, điều trị phòng ngừa các bệnh , dị tật hoặc chấn thương liên quan đến bàn chân các cấu trúc liên quan (như mắt cá, gân Achilles).

dụ sử dụng
  • ( ấy quyết định học ngành podiatry sau khi cha bị đau chân mãn tính.)
  • (Podiatry rất quan trọng đối với các vận động viên thường xuyên bị chấn thương bàn chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice podiatry": hành nghề podiatry.
    • He has been practicing podiatry for over twenty years. (Ông ấy đã hành nghề podiatry hơn hai mươi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Podiatrist (danh từ): bác sĩ chuyên khoa chân.

    • The podiatrist recommended special insoles for my flat feet. (Bác sĩ podiatrist khuyên tôi dùng đế lót giày đặc biệt cho bàn chân bẹt.)
  • Podiatric (tính từ): thuộc về podiatry.

    • The podiatric clinic offers advanced treatments for diabetic foot ulcers. (Phòng khám podiatric cung cấp các phương pháp điều trị tiên tiến cho vết loét bàn chân do tiểu đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Chiropody (danh từ): thuật ngữ , đôi khi được dùng thay thế cho podiatry, đặc biệt trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, podiatry hiện đại hơn bao gồm phạm vi rộng hơn.
    • In the UK, some still refer to podiatry as chiropody. (Ở Anh, một số người vẫn gọi podiatry chiropody.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "podiatry".