poignant
/'pɔinənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Buốt nhói, đau đớn sâu sắc: Gây ra cảm giác đau đớn mạnh mẽ về mặt tinh thần hoặc cảm xúc, thường do một sự mất mát hoặc ký ức gây ra.
- Thấm thía, sâu sắc: Mô tả một cảm xúc hoặc trải nghiệm mãnh liệt và đầy ý nghĩa, để lại ấn tượng lâu dài.
- Làm cảm động sâu sắc, làm mủi lòng: Có khả năng khơi gợi lòng trắc ẩn hoặc nỗi buồn thương mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The photograph was a poignant reminder of her childhood. (Bức ảnh là một lời nhắc nhở buốt nhói về tuổi thơ của cô ấy.)
- He felt a poignant sense of regret for his past mistakes. (Anh ấy cảm thấy một mối ân hận thấm thía về những sai lầm trong quá khứ của mình.)
- The movie's ending was so poignant that many people cried. (Cái kết của bộ phim thật cảm động đến nỗi nhiều người đã khóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "poignant moment": khoảnh khắc đầy cảm xúc sâu sắc, thường là buồn hoặc đáng nhớ.
- Their reunion after twenty years was a poignant moment. (Cuộc đoàn tụ của họ sau hai mươi năm là một khoảnh khắc đầy cảm xúc.)
- "poignant memory": ký ức đau đớn nhưng sâu đậm.
- She has a poignant memory of her last conversation with her grandfather. (Cô ấy có một ký ức buốt nhói về cuộc trò chuyện cuối cùng với ông nội.)
Biến thể và từ gần giống
- Poignancy (danh từ): tính chất buốt nhói, sự thấm thía, sự cảm động sâu sắc.
- The poignancy of his words left everyone silent. (Sự thấm thía trong lời nói của anh ấy khiến mọi người im lặng.)
- Poignantly (trạng từ): một cách buốt nhói, một cách thấm thía.
- She poignantly described the loss of her home. (Cô ấy mô tả một cách buốt nhói về sự mất mát ngôi nhà của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Heartrending: làm đau lòng, não nề.
- Bittersweet: vừa ngọt ngào vừa đắng cay (chỉ cảm xúc pha trộn).
- Touching: làm cảm động, chạm đến trái tim.
Từ trái nghĩa
- Unemotional: vô cảm, không cảm xúc.
- Unmoving: không gây xúc động.
Thành ngữ liên quan
- A poignant silence: một sự im lặng đầy ý nghĩa và cảm xúc.
- After he spoke, a poignant silence filled the room. (Sau khi anh ấy nói, một sự im lặng đầy cảm xúc tràn ngập căn phòng.)
tính từ
- cay
- chua cay
- poignant sarcasmlời châm chọc chua cay
- buốt nhói (đau); cồn cào
- poignant hungercơn đói cồn cào
- sâu sắc, thấm thía
- poignant regretmối ân hận sâu sắc
- làm cảm động, làm mủi lòng, thương tâm