poinçon

Học thuật
Thân thiện
poinçon

Un artisan utilise un poinçon pour marquer une feuille de métal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái giùi, búa dấu: Một dụng cụ bằng kim loại sắc nhọn, thường đầu được khắc chữ hoặc hình, dùng để đóng dấu, đánh dấu hoặc tạo lỗ trên các vật liệu như kim loại hoặc da.
    • Dấu bảo đảm (trên đồng hồ, vàng, bạc): Dấu hiệu chính thức được đóng lên các sản phẩm kim loại quý (như vàng, bạc) hoặc đồng hồ để xác nhận chất lượng, độ tinh khiết hoặc nguồn gốc sản xuất.
    • Khuôn, dấu (đúc huy chương, chữ in...): Vật hoặc khuôn mẫu dùng để tạo ra hình ảnh nổi hoặc chìm, thường trong quá trình đúc huy chương, tiền xu hoặc in ấn.
    • (Xây dựng) Thanh đỡ nóc (nối nóc với xà ngang): Một thanh chịu lực trong kết cấu mái nhà, tác dụng kết nối hỗ trợ phần nóc với các xà ngang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'orfèvre utilise un poinçon pour marquer l'argent. (Người thợ kim hoàn sử dụng một cái giùi để đánh dấu bạc.)
    • Ce bijou porte le poinçon de garantie. (Món trang sức này có mang dấu bảo đảm.)
    • On a retrouvé un ancien poinçon pour frapper des monnaies. (Người ta đã tìm thấy một khuôn cổ để đúc tiền xu.)
    • Les poinçons soutiennent la charpente du toit. (Các thanh đỡ nóc chống đỡ kết cấu khung mái nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poinçon de maître": Dấu hiệu của bậc thầy thợ thủ công (trong nghề kim hoàn, đồng hồ...), chứng nhận tác giả hoặc xưởng sản xuất.

    • Cette montre ancienne a un poinçon de maître très recherché. (Chiếc đồng hồ cổ này có một dấu hiệu của bậc thầy rất được săn lùng.)
  • "Poinçon de titre": Dấu xác nhận hàm lượng kim loại quý (ví dụ: 18 carat cho vàng).

    • Le poinçon de titre indique que l'anneau est en or 750/1000. (Dấu xác nhận hàm lượng cho biết chiếc nhẫn làm bằng vàng 750/1000.)
Biến thể từ gần giống
  • Poinçonner (động từ): Đóng dấu, đánh dấu bằng poinçon.

    • Il faut poinçonner le métal avant de le façonner. (Cần phải đóng dấu lên kim loại trước khi gia công .)
  • Poinçonneuse (danh từ giống cái): Máy đột lỗ, máy dập lỗ.

    • La poinçonneuse est utilisée pour perforer les tickets. (Máy đột lỗ được dùng để đục lỗ những chiếc .)
Từ đồng nghĩa
  • Estampille (nữ): Con dấu, dấu kiểm tra (nghĩa gần với "dấu bảo đảm").
  • Matrice (nữ): Khuôn, bản khắc (nghĩa gần với "khuôn").
  • Étau (nam): Cái giùi, cái đục (nghĩa gần với "cái giùi" nhưng thườngdụng cụ lớn hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir un poinçon dans la poche" (nghĩa bóng, ít dùng): Có một bí mật hoặc ý định sắc bén, sẵn sàng sử dụng.
    • Méfie-toi, il a un poinçon dans la poche. (Hãy coi chừng, hắn có một ý định sắc bén sẵn sàng.)
poinçon

Un artisan utilise un poinçon pour marquer une feuille de métal.

danh từ giống đực
  1. cái giùi
  2. búa dấu; dấu bảo đảm (trên đồng hồ vàng bạc)
  3. khuôn, dấu (đúc huy chưong, chữ in...)
  4. (xây dựng) thanh đỡ nóc (nối nóc với xà ngang)