polecat

/'poulæks/
Học thuật
Thân thiện
polecat

A polecat hunts for mice in a moonlit meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chồn putoa, chồn nâu (ở châu Âu): Một loài động vật thuộc họ chồn, lông màu nâu sẫm, sống trong các khu rừngchâu Âu châu Á, nổi tiếng với khả năng tiết ra chất dịch mùi hôi thối rất khó chịu để tự vệ khi bị đe dọa.
    • Chồn hôi (ở Bắc Mỹ): Ở Bắc Mỹ, từ này đôi khi được dùng để chỉ các loài chồn hôi (skunk), mặc dù chúng thuộc một họ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The European polecat is a skilled hunter of rabbits and rodents. (Chồn putoa châu Âu là một thợ săn lành nghề, chuyên bắt thỏ các loài gặm nhấm.)
    • We caught a whiff of something terrible; it smelled like a polecat. (Chúng tôi ngửi thấy một mùi gì đó kinh khủng; mùi như chồn hôi.)
    • The farmer set a trap to catch the polecat that was stealing his chickens. (Người nông dân đặt bẫy để bắt con chồn đang ăn trộm của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To smell like a polecat": mùi rất hôi thối, khó chịu. Đây một cách nói von dựa trên đặc điểm nổi bật nhất của loài vật này.
    • After the chemical spill, the whole area smelled like a polecat. (Sau vụ tràn hóa chất, cả khu vực bốc mùi hôi thối kinh khủng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ferret (n): Chồn ferret. Đây một loài chồn đã được thuần hóa từ loài chồn putoa hoang dã.
    • Many people keep ferrets as playful pets. (Nhiều người nuôi chồn ferret như thú cưng tinh nghịch.)
  • Skunk (n): Chồn hôi (Bắc Mỹ). Một loài động vật khác, nổi tiếng với khả năng phun chất lỏng hôi, thường bị nhầm lẫn với polecatmột số vùng.
Từ đồng nghĩa
  • Foumart (từ cổ, chỉ chồn putoa châu Âu).
  • Fitchet (tên địa phương cho chồn putoa).
polecat

A polecat hunts for mice in a moonlit meadow.

danh từ
  1. chồn putoa, chồn nâu (ở châu Âu)

Từ đồng nghĩa