skunk
/skʌɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chồn hôi: Một loài động vật có vú nhỏ thuộc Bắc Mỹ, nổi tiếng với khả năng phun ra một chất lỏng có mùi hôi thối rất mạnh để tự vệ.
- Người đáng khinh, kẻ tồi tệ: (Thông tục, mang tính xúc phạm) Một người bị coi là hèn hạ, đáng khinh bỉ hoặc đáng ghét.
- Thất bại thảm hại: (Thể thao, từ lóng) Một trận thua mà đội thua không ghi được điểm nào.
Động từ:
- Đánh bại thảm hại: (Từ lóng, chủ yếu dùng trong thể thao) Đánh bại đối thủ một cách hoàn toàn, đặc biệt là khiến họ không thể ghi điểm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We saw a skunk crossing the road at night. (Chúng tôi thấy một con chồn hôi băng qua đường vào ban đêm.)
- He lied to his friends; what a skunk! (Hắn ta đã nói dối bạn bè; đúng là một kẻ tồi tệ!)
- Our team suffered a humiliating skunk, losing 10-0. (Đội của chúng tôi chịu một trận thua thảm hại, thua 10-0.)
Động từ:
- The home team skunked their rivals 7-0 in the final match. (Đội nhà đã đánh bại thảm hại đối thủ với tỷ số 7-0 trong trận chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To smell like a skunk": Có mùi rất hôi, khó chịu.
- After the chemical spill, the whole area smelled like a skunk. (Sau sự cố tràn hóa chất, cả khu vực bốc mùi hôi thối.)
- "Drunk as a skunk": (Thành ngữ, thông tục) Say bí tỉ, say khướt.
- He came home drunk as a skunk last night. (Tối qua anh ta về nhà trong tình trạng say bí tỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Skunky (tính từ): Có mùi giống mùi chồn hôi; (thông tục về cần sa) có mùi nồng, hăng đặc trưng.
- The beer had a skunky odor because it was exposed to light. (Bia có mùi hôi vì bị tiếp xúc với ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (động vật): polecat (một loài chồn hôi ở châu Âu).
- Danh từ (người): rat (kẻ phản bội), jerk (tên khốn, kẻ đáng ghét), creep (kẻ đáng ghê tởm).
- Động từ (thể thao): shut out (giữ sạch lưới, đánh bại mà không cho đối thủ ghi điểm), whitewash (quét sạch, thắng tuyệt đối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "skunk")
Thành ngữ liên quan
- "As welcome as a skunk at a lawn party": Cực kỳ không được hoan nghênh, là một vị khách không mong muốn.
- His negative comments were as welcome as a skunk at a lawn party. (Những bình luận tiêu cực của anh ta chẳng khác gì chồn hôi xuất hiện ở một bữa tiệc ngoài trời - hoàn toàn không được chào đón.)
danh từ
- (động vật học) chồn hôi
- bộ lông chồn hôi
- (thông tục) người bẩn thỉu hôi hám, người đáng khinh bỉ
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đánh bại không gỡ được (trong cuộc đấu...)