officer
/'ɔfisə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sĩ quan: Một người có cấp bậc và quyền chỉ huy trong lực lượng vũ trang (quân đội, hải quân, không quân).
- Nhân viên, viên chức: Một người giữ một chức vụ hoặc vị trí có thẩm quyền trong một tổ chức, cơ quan chính phủ hoặc công ty.
- Cảnh sát: Một thành viên của lực lượng cảnh sát (thường dùng để xưng hô trực tiếp hoặc nói chung).
Động từ:
- Chỉ huy, đảm nhiệm vị trí chỉ huy: Hành động giữ vai trò chỉ huy hoặc cung cấp sĩ quan chỉ huy cho một đơn vị.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He is a naval officer. (Anh ấy là một sĩ quan hải quân.)
- She works as a customs officer at the airport. (Cô ấy làm viên chức hải quan ở sân bay.)
- Officer, can you help me? (Cảnh sát, anh có thể giúp tôi không?)
Động từ:
- The experienced general was chosen to officer the new division. (Vị tướng dày dạn kinh nghiệm được chọn để chỉ huy sư đoàn mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Officer of the court": Viên chức tòa án, người có nhiệm vụ hỗ trợ hoạt động của tòa án.
- Lawyers are considered officers of the court. (Luật sư được coi là viên chức của tòa án.)
"Officer of the day/watch": Sĩ quan trực nhật/trực ban.
- The lieutenant is the officer of the day today. (Trung úy là sĩ quan trực nhật hôm nay.)
Biến thể và từ gần giống
Officer-in-charge (OIC) (n): Sĩ quan/viên chức phụ trách.
- Please report to the officer-in-charge. (Vui lòng báo cáo với sĩ quan phụ trách.)
Officer corps (n): Tập thể sĩ quan, ban chỉ huy.
- The officer corps held a meeting. (Ban chỉ huy đã tổ chức một cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa sĩ quan): Commander (chỉ huy), military leader (chỉ huy quân sự).
- Danh từ (nghĩa viên chức): Official (viên chức), administrator (nhà quản lý), executive (giám đốc điều hành).
- Danh từ (nghĩa cảnh sát): Police officer (cảnh sát), constable (cảnh sát viên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Officer on duty: Sĩ quan/viên chức đang trực ban.
- You need to speak to the officer on duty about that. (Anh cần nói chuyện với sĩ quan đang trực ban về việc đó.)
Thành ngữ liên quan
- To officer a unit/regiment: Chỉ huy hoặc cung cấp ban chỉ huy cho một đơn vị/trung đoàn.
- It is a great responsibility to officer such a prestigious regiment. (Chỉ huy một trung đoàn danh tiếng như vậy là một trách nhiệm lớn.)
danh từ
- sĩ quan
- staff officersĩ quan tham mưu
- officer of the daysĩ quan trực nhật
- nhân viên chính quyền, nhân viên, viên chức
- cảnh sát
- giám đốc; thư ký; thủ quỹ (một công ty, một hội)
ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ
- cung cấp sĩ quan chỉ huy
- the regiment was well officeredtrung đoàn được cung cấp đầy đủ sĩ quan chỉ huy
- chỉ huy