polisson
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Trẻ ranh mãnh: Một đứa trẻ tinh nghịch, láu lỉnh, thường hay trêu chọc hoặc có những hành động hơi quá đáng nhưng không thực sự ác ý.
- Người phóng đãng: (Từ hiếm, ít dùng) Chỉ một người có lối sống hoặc cách cư xử phóng túng, thiếu đứng đắn, đặc biệt trong các vấn đề liên quan đến tình dục.
- Trẻ lang thang bẩn thỉu: (Từ cũ, nghĩa cũ) Một đứa trẻ sống lang thang, ăn mặc lôi thôi, không sạch sẽ.
Tính từ:
- Phóng đãng, phóng túng: Dùng để miêu tả một cái gì đó (như lời nói, hành vi, tác phẩm) có tính chất táo bạo, khiếm nhã hoặc gợi dục một cách hài hước hoặc nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ce petit polisson a encore caché mes chaussures ! (Thằng bé ranh mãnh này lại giấu giày của tôi nữa rồi!)
- Au XVIIIe siècle, certains auteurs étaient considérés comme des polissons. (Vào thế kỷ 18, một số tác giả bị coi là những kẻ phóng đãng.)
Tính từ:
- Il a raconté une histoire polissonne qui a fait rire tout le monde. (Anh ấy kể một câu chuyện phóng túng khiến mọi người đều cười.)
- Elle lui a lancé un regard polisson. (Cô ấy liếc nhìn anh ta một cách táo tợn/đầy ẩn ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un sourire polisson": Một nụ cười ranh mãnh, láu lỉnh, thường chứa đựng một ý đồ tinh quái hoặc một bí mật nhỏ.
- Il a eu un sourire polisson en entendant la nouvelle. (Anh ta nở một nụ cười ranh mãnh khi nghe tin.)
"Esprit polisson": Tinh thần/trí óc phóng túng, thích những điều táo bạo, hài hước có phần khiếm nhã.
- Ce film d'animation plaît aux adultes grâce à son esprit polisson. (Bộ phim hoạt hình này được người lớn yêu thích nhờ tinh thần phóng túng của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Polissonnerie (n.f): Hành động ranh mãnh, trò tinh nghịch; lời nói hoặc câu chuyện phóng túng.
- Arrête tes polissonneries ! (Hãy dừng những trò ranh mãnh của con lại!)
Polissonner (v.i): Cư xử một cách ranh mãnh, tinh nghịch.
- Les enfants polissonnent dans le jardin. (Lũ trẻ nghịch ngợm trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
Danh từ (trẻ ranh mãnh):
- Coquin/coquine: Trẻ ranh, tinh quái.
- Fripouille: (Thân mật) Kẻ nhãi ranh, tay nhóc tinh nghịch.
Tính từ (phóng túng):
- Grivois(e): Khiếm nhã, tục tĩu (thường trong chuyện cười).
- Leste: Táo bạo, thẳng thừng (về lời nói, cử chỉ).
Thành ngữ liên quan
- "Un vieux polisson": Một lão già phóng đãng, thường dùng để chỉ một người đàn ông lớn tuổi nhưng vẫn có những suy nghĩ hoặc hành động thiếu đứng đắn, trẻ con.
- Ne fais pas attention à ses histoires, c'est un vieux polisson. (Đừng để ý đến những câu chuyện của ông ta, đó là một lão già phóng đãng.)
danh từ
- trẻ ranh mãnh
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người phóng đãng
- (từ cũ, nghĩa cũ) trẻ lang thang bẩn thỉu
tính từ
- phóng đãng, phóng túng
- Chanson polissonnebài hát phóng túng