pulsion

danh từ giống cái
  1. (tâmhọc) xung năng
    • Pulsion sexuelle
      xung năng dục tình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pulsion"

pulsion
Une pulsion soudaine le pousse à acheter un gâteau.