niceness

/'naisnis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự dễ chịu, sự thú vị: Chất lượng của một người, vật, hoặc tình huống mang lại cảm giác thoải mái, hài lòng hoặc vui vẻ.
    • Vẻ xinh xắn, vẻ đáng yêu: Vẻ ngoài dễ thương, ưa nhìn.
    • Tính tỉ mỉ, tính câu nệ: Sự chú ý quá mức đến những chi tiết nhỏ nhặt, đôi khi đến mức khó tính.
    • Sự tế nhị, sự tinh vi: Chất lượng của sự tinh tế, khó nhận thấy hoặc phân tích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I was struck by the niceness of the weather. (Tôi bị ấn tượng bởi sự dễ chịu của thời tiết.)
    • The niceness of her smile made everyone feel welcome. (Vẻ đáng yêu trong nụ cười của ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.)
    • His niceness about the formatting delayed the report. (Tính câu nệ của anh ấy về định dạng đã làm chậm báo cáo.)
    • The niceness of the flavor differences is hard to describe. (Sự tinh vi trong khác biệt hương vị rất khó để diễn tả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To appreciate the niceness of something": Đánh giá cao sự tinh tế/tế nhị của điều đó.
    • A true connoisseur can appreciate the niceness of this vintage. (Một nhà sành sỏi thực thụ mới có thể đánh giá cao sự tinh tế của loại rượu vang này.)
Biến thể từ gần giống
  • Nice (adj): Tốt, dễ chịu, tử tế, tinh tế.
    • She is a very nice person. ( ấy một người rất tử tế.)
  • Nicely (adv): Một cách tốt đẹp, tử tế.
    • The project is progressing nicely. (Dự án đang tiến triển tốt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Pleasantness: Sự dễ chịu, sự vui vẻ.
  • Amiability: Tính dễ mến, tính thân thiện.
  • Subtlety: Sự tinh tế, sự khó nhận thấy.
Thành ngữ liên quan
  • To kill with niceness: (Nghĩa bóng) Làm điều đó quá tử tế hoặc chiều chuộng đến mức gây bất lợi hoặc khó chịu.
    • Sometimes, being too accommodating can be like killing them with niceness. (Đôi khi, quá dễ dãi có thể giống như làm hại họ bằng sự tử tế vậy.)
danh từ
  1. sự thú vị, sự dễ chịu
  2. vẻ xinh, vẻ đáng yêu
  3. tính tỉ mỉ, tính câu nệ, tính khảnh
  4. sự sành sỏi, sự tế nhị, sự tinh vi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "niceness"