politick

/'pɔlitik/
nội động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm chính trị; tham gia chính trị
  2. nói chuyện chính trị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "politick"

politick
The colleague spends his lunch break politicking in the break room.