politick

/'pɔlitik/
Học thuật
Thân thiện
politick

The colleague spends his lunch break politicking in the break room.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Làm chính trị, tham gia các hoạt động chính trị: Hành động tham gia vào các công việc, chiến dịch hoặc vận động hành lang liên quan đến chính trị, thường với mục đích giành ảnh hưởng, quyền lực hoặc thúc đẩy một lập trường.
    • Nói chuyện, bàn luận về chính trị: Tham gia vào các cuộc trò chuyện, thảo luận hoặc tranh luận về các vấn đề chính trị.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • He spent the whole evening politicking with local party members. (Anh ấy dành cả buổi tối để làm chính trị với các thành viên đảng địa phương.)
    • Instead of focusing on policy, some candidates prefer to politick and make promises. (Thay vì tập trung vào chính sách, một số ứng cử viên thích làm chính trị đưa ra lời hứa.)
    • They were politicking in the cafeteria about the upcoming election. (Họ đang nói chuyện chính trị trong căng-tin về cuộc bầu cử sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be politicking": đang tham gia tích cực vào các hoạt động chính trị (thường mang hàm ý về tính toán hoặc vận động).
    • The senator has been politicking hard to gain support for the bill. (Thượng nghị sĩ đã đang làm chính trị rất tích cực để giành được sự ủng hộ cho dự luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Politics (n): chính trị, hoạt động chính trị.
    • He has no interest in politics. (Anh ta không hứng thú với chính trị.)
  • Political (adj): thuộc về chính trị.
    • It was a purely political decision. (Đó một quyết định thuần túy chính trị.)
  • Politician (n): chính trị gia.
    • The politician gave a long speech. (Vị chính trị gia đã một bài phát biểu dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Campaign: vận động tranh cử.
  • Lobby: vận động hành lang.
  • Maneuver (trong bối cảnh chính trị): vận động, thao túng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "politick" thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc phần tiêu cực, để chỉ việc tham gia vào các hoạt động chính trị một cách thực dụng, thiên về thủ đoạn, tính toán để đạt được mục đích cá nhân hoặc của phe nhóm, hơn thảo luận về tư tưởng thuần túy.
  • Đây một từ ít phổ biến hơn so với danh từ "politics".
politick

The colleague spends his lunch break politicking in the break room.

nội động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm chính trị; tham gia chính trị
  2. nói chuyện chính trị

Từ gần giống

Từ chứa "politick"