politic
/'pɔlitik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thận trọng, khôn ngoan, khôn khéo: Chỉ hành động hoặc lời nói được cân nhắc kỹ lưỡng để tránh gây xúc phạm hoặc rắc rối, thường nhằm đạt được kết quả mong muốn một cách thuận lợi.
- Sáng suốt, tinh tường (về chính trị): Chỉ sự nhạy bén và hiểu biết trong các vấn đề chính trị hoặc các tình huống phức tạp.
- (Nghĩa xấu) Mưu mô, xảo quyệt: Chỉ sự khôn ngoan có tính toán, thiên về mánh khóe để đạt mục đích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- It would not be politic to ask such a sensitive question now. (Sẽ không khôn ngoan nếu hỏi một câu nhạy cảm như vậy lúc này.)
- He is known for his politic handling of difficult negotiations. (Ông ấy nổi tiếng với cách xử lý khôn khéo các cuộc đàm phán khó khăn.)
- Her politic smile hid her true intentions. (Nụ cười xảo quyệt của cô ấy che giấu ý định thật sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be politic": là một hành động khôn ngoan, thận trọng.
- In this delicate situation, silence is the most politic response. (Trong tình huống tế nhị này, im lặng là phản ứng khôn ngoan nhất.)
"a politic decision": một quyết định sáng suốt, có tính toán đến hậu quả chính trị hoặc xã hội.
- The mayor made a politic decision to invest in public parks. (Thị trưởng đã đưa ra một quyết định sáng suốt khi đầu tư vào công viên công cộng.)
Biến thể và từ gần giống
Political (adj): (thuộc về) chính trị.
- This is a purely political issue. (Đây là một vấn đề thuần túy chính trị.)
Politician (n): chính trị gia.
- The politician gave a long speech. (Vị chính trị gia đã có một bài phát biểu dài.)
Politics (n): chính trị, chính trị học.
- He has no interest in politics. (Anh ấy không hứng thú với chính trị.)
Từ đồng nghĩa
- Prudent: thận trọng, cẩn trọng.
- Diplomatic: khéo léo, ngoại giao.
- Tactful: tế nhị, khôn khéo.
- Expedient: thích hợp, có lợi (cho mục đích).
- (Nghĩa xấu) Cunning: xảo quyệt, gian xảo.
Từ trái nghĩa
- Impolitic: không khôn ngoan, thiếu thận trọng.
- Tactless: vụng về, thiếu tế nhị.
- Imprudent: thiếu thận trọng, bất cẩn.
Thành ngữ liên quan
- The body politic: toàn thể nhân dân trong một quốc gia được xem như một thực thể chính trị.
- The new law affects the entire body politic. (Luật mới ảnh hưởng đến toàn thể nhân dân.)
tính từ
- thận trọng, khôn ngoan, khôn khéo;; sáng suốt, tinh tường, sắc bén (về chính trị...) (người, hành động)
- (nghĩa xấu) láu, mưu mô, xảo quyệt, lắm đòn phép