politique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) chính trị: Liên quan đến chính phủ, nhà nước, hoặc các vấn đề công cộng của một quốc gia hay xã hội.
- (Văn học) Khôn khéo, có tính toán: Cách hành xử thận trọng, tế nhị và có chiến lược để đạt được mục đích hoặc tránh xung đột.
Danh từ giống đực:
- Nhà chính trị, chính trị gia: Người hoạt động trong lĩnh vực chính trị, đặc biệt là người nắm giữ hoặc tranh cử vào một chức vụ chính trị.
Danh từ giống cái:
- Chính trị: Hoạt động liên quan đến quản lý nhà nước và các vấn đề công cộng.
- Chính sách: Đường lối, phương hướng hành động được một chính phủ, đảng phái hay tổ chức đề ra và thực hiện.
- (Nghĩa rộng) Cách xử sự, đường lối ứng xử: Phương cách khôn ngoan để đối nhân xử thế trong các tình huống xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le discours était très politique. (Bài diễn văn mang tính chính trị rất cao.)
- Il a choisi une réponse politique pour éviter le conflit. (Anh ấy đã chọn một câu trả lời khôn khéo để tránh xung đột.)
- Danh từ giống đực (nhà chính trị):
- Ce politique est très respecté. (Nhà chính trị này rất được kính trọng.)
- Danh từ giống cái (chính trị/chính sách):
- La politique de l'entreprise a changé. (Chính sách của công ty đã thay đổi.)
- Il s'intéresse à la politique internationale. (Anh ấy quan tâm đến chính trị quốc tế.)
- Sa politique du silence est énervante. (Cách xử sự im lặng của cô ấy thật khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Faire de la politique: Tham gia hoạt động chính trị.
- Il a décidé de faire de la politique. (Anh ấy đã quyết định tham gia hoạt động chính trị.)
- Politiquement correct: (Thuộc về) chính trị đúng đắn, phù hợp với các chuẩn mực xã hội hiện hành để tránh gây tổn thương cho các nhóm người.
- Son langage est toujours politiquement correct. (Ngôn ngữ của anh ta luôn đúng mực.)
Biến thể và từ liên quan
- Politicien/ne (danh từ): Chính trị gia (thường dùng với sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực, chỉ người làm nghề chính trị).
- Politiquement (trạng từ): Về mặt chính trị; một cách khôn khéo.
- C'est politiquement sensible. (Điều đó nhạy cảm về mặt chính trị.)
- Apolitique (tính từ): Phi chính trị, không quan tâm đến chính trị.
- Politologie (danh từ giống cái): Khoa học chính trị.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa khôn khéo): Diplomatique (có tính ngoại giao, tế nhị), habile (khéo léo), prudent (thận trọng).
- Danh từ giống cái (chính sách): Ligne (đường lối), orientation (định hướng), stratégie (chiến lược).
Cụm từ cố định
- Politique de l'autruche: "Chính sách con đà điểu", chỉ thái độ trốn tránh hiện thực, phớt lờ nguy hiểm.
- Arrête ta politique de l'autruche ! (Đừng có trốn tránh hiện thực nữa!)
- Homme/Femme politique (cụm danh từ): Chính khách.
- Science politique: Khoa học chính trị.
tính từ
- (thuộc) chính trị
- Vie politiqueđời sống chính trị
- Criminel politiquechính trị phạm
- économie politiquekinh tế chính trị
- Homme politiquechính khách
- Monde politiquechính giới
- Parti politiquechính đảng
- Régime politiquechính thể
- (văn học) khôn khéo
- Ce n'est pas très politiquethế là không khôn khéo lắm
danh từ giống đực
- nhà chính trị, chính trị gia
- Un fin politiquemột nhà chính trị khôn khéo
- mặt chính trị
- Le politique et le socialmặt chính trị và mặt xã hội
danh từ giống cái
- chính trị
- chính sách
- Politique extérieurechính sách đối ngoại
- (nghĩa rộng) cách xử sự
- Habile politiquecách xử sự khôn khéo