politique
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
politique
politique
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "politique"
đảng cương
đảng kì
áp đặt
ba
bá đạo
báo
bất
bất bạo động
bất can thiệp
bất cộng tác
bất đề kháng
bất hòa giải
bất hợp tác
bế giảng
bế quan toả cảng
bí thư
bộ chính trị
bôi đen
bước ngoặt
cải tổ
ca khúc
cán bộ
cảnh giác
cấp bộ
chấp uỷ
chi bộ
chỉnh đảng
chính sách
chính trị
chờ thời
chuyển hướng
hà chính
hậu trường
khôn khéo
lập trường
liên chi
luận cương
luận văn
nền
nhân chính
nhạy bén
nhóm
nói
nội chính
nông nghiệp
đợi thời
phản động
pháo hạm
pháp trị
phương hướng
quân bình
quán triệt
quốc kế
quốc sách
ranh giới
rút
sân khấu
sốt
tẩu cẩu
thân dân
thắng lợi
thất bại
theo đuôi
thiển cận
thiện chính
thời luận
thời tiết
thời trị
thông suốt
thờ ơ
thực dân
thuế khóa
thu hoạch
tiểu luận
tổng bộ
triều chính
trùm chăn
trung tâm
tù
đường lối
ưu thế
về
về
vũ đài
vũ đài
vương đạo
xu hướng
xu hướng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...