polka

/'pɔlkə/
danh từ
  1. điệu nhảy pônca
  2. nhạc cho điệu phảy pônca
  3. áo nịt (đàn bà)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "polka"

polka
A couple dances the polka at a lively festival.