polka

/'pɔlkə/
Học thuật
Thân thiện
polka

A couple dances the polka at a lively festival.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điệu nhảy Polka: Một điệu nhảy dân gian sôi động nguồn gốc từ Bohemia (một khu vực thuộc Cộng hòa Séc ngày nay), đặc trưng bởi nhịp 2/4 nhanh các bước nhảy gồm ba bước ngắn một bước nhảy lò cò (hop).
    • Nhạc Polka: Bản nhạc được soạn để phục vụ cho việc nhảy điệu polka.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They played a lively polka at the festival. (Họ đã chơi một bản nhạc polka sôi động tại lễ hội.)
    • My grandparents met while dancing the polka. (Ông bà tôi gặp nhau khi đang nhảy điệu polka.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dance a polka": nhảy một điệu polka.
    • The band started to play, and everyone got up to dance a polka. (Ban nhạc bắt đầu chơi, mọi người đều đứng lên nhảy điệu polka.)
Biến thể từ gần giống
  • Polka dot (n): Họa tiết chấm bi, thường kích thước tròn đều đặn trên vải.
    • She wore a dress with red polka dots. ( ấy mặc một chiếc váy họa tiết chấm bi đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Folk dance: điệu nhảy dân gian. (Tuy nhiên, đây từ chung chung, không chỉ riêng polka).
polka

A couple dances the polka at a lively festival.

danh từ
  1. điệu nhảy pônca
  2. nhạc cho điệu phảy pônca
  3. áo nịt (đàn bà)

Từ gần giống

Từ chứa "polka"