polka
/'pɔlkə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Điệu nhảy Ponca: Một điệu nhảy sôi động có nguồn gốc từ Trung Âu vào giữa thế kỷ 19, thường theo nhịp 2/4.
- Nhạc cho điệu nhảy Ponca: Bản nhạc được soạn để nhảy theo điệu này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ils dansent une polka. (Họ đang nhảy một điệu ponca.)
- L'orchestre joue une polka entraînante. (Dàn nhạc đang chơi một bản nhạc ponca sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Polka dot": (từ tiếng Anh, thường được dùng trong tiếng Pháp) chỉ kiểu hoa văn chấm bi tròn, đều đặn trên vải.
- Elle porte une robe à pois (polka dots). (Cô ấy mặc một chiếc váy chấm bi.)
Biến thể và từ liên quan
- Polkiste (danh từ): Người nhảy hoặc chuyên về điệu nhảy ponca.
- Polker (động từ, ít dùng): Nhảy điệu ponca.
Từ đồng nghĩa
- Danse folklorique: Điệu nhảy dân gian (nghĩa rộng, không hoàn toàn chính xác vì polka là một điệu nhảy cụ thể).
- Danse rapide: Điệu nhảy nhanh (mô tả đặc điểm).
Ghi chú về từ loại khác
- Tính từ (không đổi): Trong cụm từ "pain polka", từ "polka" được dùng như một tính từ không đổi để chỉ một loại bánh mì có hình khía quả trám trên bề mặt.
- J'ai acheté un pain polka. (Tôi đã mua một ổ bánh mì khía quả trám.)
danh từ giống cái
- điệu ponca (nhảy, (âm nhạc))
tính từ (không đổi)
- (Pain polka) bánh mì khía quả trám