polk

/pɔlk/
Học thuật
Thân thiện
polk

A portrait of President Polk hangs in the history classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên người (họ): "Polk" một họ của người nói tiếng Anh, phổ biến nhất khi chỉ Tổng thống thứ 11 của Hoa Kỳ, James K. Polk.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • President James K. Polk served from 1845 to 1849. (Tổng thống James K. Polk tại vị từ năm 1845 đến 1849.)
    • The Polk family has a long history in this town. (Gia đình Polk lịch sử lâu đờithị trấn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polk" trong tên địa danh: Tên này thường được dùng để đặt tên cho các quận, thành phố, đường phố, trường học, hoặc thư việnHoa Kỳ để vinh danh Tổng thống Polk.
    • She studied at Polk State College in Florida. ( ấy học tại Trường Cao đẳng Polk State ở Florida.)
    • We drove through Polk County on our trip. (Chúng tôi đã lái xe qua Quận Polk trong chuyến đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Polka (Danh từ/Động từ): Một điệu nhảy sôi động nguồn gốc từ Trung Âu, hoặc bản nhạc cho điệu nhảy này. Đây một từ hoàn toàn khác với "Polk" mặc dù cách viết gần giống.
    • They danced the polka all night. (Họ nhảy điệu polka suốt đêm.)
Lưu ý
  • Từ "polk" viết thường không phải một danh từ chung hay động từ thông dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nghĩa "nhảy pônca" được đề cập trong một số tài liệu tham khảo có thể một cách phiên âm hoặc nhầm lẫn với từ "polka". Trong sử dụng phổ biến ngày nay, "Polk" chủ yếu được hiểu một họ người, đặc biệt gắn liền với vị tổng thống Hoa Kỳ.
polk

A portrait of President Polk hangs in the history classroom.

nội động từ
  1. nhảy pônca

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "polk"