polling day
Định nghĩa
Danh từ:
- Ngày bầu cử: "polling day" là ngày được ấn định để tiến hành cuộc bầu cử. Tại Hoa Kỳ, đây là ngày thứ Ba đầu tiên sau ngày thứ Hai đầu tiên của tháng Mười Một. Từ này chỉ một ngày cụ thể trong năm khi cử tri đi bỏ phiếu.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã thông báo rằng ngày bầu cử sẽ là ngày 5 tháng Mười Một.)
- (Cử tri phải đăng ký trước ngày bầu cử để đủ điều kiện bỏ phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on polling day": vào ngày bầu cử. (Nhiều người nghỉ làm vào ngày bầu cử để đi bỏ phiếu.)
- "polling day results": kết quả ngày bầu cử. (Kết quả ngày bầu cử đã được công bố vào cuối buổi tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Polling station (danh từ): điểm bỏ phiếu. (Cô ấy đến điểm bỏ phiếu vào sáng sớm.)
- Polling booth (danh từ): buồng bỏ phiếu. (Mỗi cử tri vào một buồng bỏ phiếu để đánh dấu phiếu bầu của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Election day: ngày bầu cử (dùng rộng rãi hơn, có thể thay thế "polling day" trong hầu hết ngữ cảnh). (Ngày bầu cử là ngày nghỉ lễ ở một số quốc gia.)
- Voting day: ngày bỏ phiếu (thường dùng không chính thức). (Hãy chắc chắn rằng bạn không quên ngày bỏ phiếu!)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go to the polls: đi bỏ phiếu. (Công dân đi bỏ phiếu vào ngày bầu cử để chọn lãnh đạo của họ.)
- Turn out to vote: tham gia bỏ phiếu. (Một tỷ lệ cao dân số đã tham gia bỏ phiếu vào ngày bầu cử.)
Thành ngữ liên quan
- The day of reckoning: ngày phán xét, ngày quyết định (thường dùng ẩn dụ, không thay thế trực tiếp "polling day" nhưng có thể liên quan trong ngữ cảnh bầu cử). (Đối với các chính trị gia, ngày bầu cử là ngày phán xét.)